Tỷ giá chuyển đổi từ European Union Euro sang Metical Mozambique
Cho thanh toán thương mại toàn cầu, hãy sử dụng XTransfer
Thanh toán tới Trung Quốc & nhận thanh toán toàn cầu
Miễn phí mở tài khoản doanh nghiệp
Thanh toán tức thì 24/7
Đổi USD/RMB, không giới hạn, không bị chặn
EUR sang MZN
1 EUR = 74.8356 MZN
Tỷ giá hối đoái vào 08:30
Giải Quyết Khó Khăn Thanh Toán Xuyên Biên Giới, Bắt Đầu Với Một Thực Thể Tuân Thủ!
EUR đến MZN Phân tích dự đoán bằng AI
XTransfer là nền tảng tài chính ngoại thương B2B đầu tiên của Trung Quốc, cung cấp các giải pháp thu tiền quốc tế an toàn, tiện lợi và chi phí thấp cho các doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ, với 0 phí mở tài khoản và 0 phí xử lý. Người dùng mới đăng ký để nhận giới hạn thanh toán ngoại hối miễn phí lên đến 200.000 RMB. Thị trường EUR hiện tại so với MZN ít biến động hơn và trọng tâm là các chính sách kinh tế và động lực thị trường toàn cầu. Dự báo AI có thể giúp người dùng nắm bắt xu hướng.
Kể từ ngày 14 tháng 8 năm 2025
| Dự đoán phạm vi thời gian: | 1-2 tuần tới |
| Mức kháng cự tiềm năng: | 74.60 |
| Dự báo xu hướng: | 1-2 tuần tới |
| Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: | Tình hình kinh tế toàn cầu, chính sách tiền tệ, dữ liệu thương mại |
| Đánh giá kỹ thuật: | Tỷ giá hối đoái dao động trong biên độ và không có dấu hiệu đột phá rõ ràng. |
| Tâm lý thị trường: | Lạc quan thận trọng |
| Đề xuất hoạt động: | Hãy chờ xem và đợi dữ liệu quan trọng được công bố trước khi quyết định chiến lược hoạt động. |
| Chỉ số niềm tin AI: | Trung bình |
| Mức hỗ trợ tiềm năng: | 74.30 |
| Biến động gần đây: | Thấp |
Phân tích AI chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đánh giá theo thực tế.
Gửi tiền đến Trung Quốc
Được tích hợp bởi AI, chỉ để tham khảoXu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 USD sang CNY
1 USD = -- CNY
Tỷ giá hối đoái vào 23:16
Bảng Quy Đổi Tỷ Giá European Union Euro
EUR - Đồng euro
Đồng euro được phát hành chính thức vào năm 1999. Là đồng tiền thống nhất của nhiều nước EU, nó đã thúc đẩy mạnh mẽ sự hội nhập kinh tế khu vực. Đồng euro không chỉ là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai thế giới mà còn có ảnh hưởng đáng kể đến thương mại quốc tế và thị trường tài chính, thúc đẩy sự thịnh vượng của thị trường nội bộ EU.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy sợi cotton, có thiết kế chống giả phức tạp.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Euro
- Đồng tiền dự trữ:Đúng vậy, euro là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai trên thế giới.
- Ký hiệu tiền tệ:€
- Mã ISO:EUR
- Kích thước tiền giấy:Từ 120mm × 62mm (5 euro) đến 160mm × 82mm (500 euro) không giống nhau.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Euro
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500 euro
- Quốc gia sử dụng:Khu vực đồng euro gồm 20 quốc gia thành viên, bao gồm Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Hà Lan, Bỉ, cũng như một số quốc gia hoặc khu vực không thuộc Liên minh Châu Âu (như Vatican, Monaco, Kosovo).
- Tiền tệ trú ẩn:Vâng, có một số thuộc tính phòng ngừa rủi ro.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 cent; 1, 2 euro
- Thanh toán xuyên biên giới:Khu vực đồng euro có sự hội nhập cao, SEPA và SWIFT được sử dụng đồng thời, chuyển khoản xuyên biên giới nhanh chóng và chi phí thấp, được áp dụng rộng rãi trong thương mại quốc tế và giao dịch tài chính.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Euro = 100 xu (cent)
- Thành phần kim loại:Âu được chia thành lõi thép mạ đồng, euro được làm từ niken đồng thau, bimetal, vv.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương châu Âu (European Central Bank, ECB)
MZN - Metical Mozambique
Metical là đơn vị tiền tệ chính thức của Mozambique, được phát hành vào năm 1980. Đồng tiền này đã thúc đẩy quá trình phục hồi kinh tế và xây dựng cơ sở hạ tầng của đất nước, hỗ trợ phát triển nông nghiệp và khai khoáng.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu là giấy, một số mệnh giá nhỏ làm bằng vật liệu polymer.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Moçambique Metical
- Đồng tiền dự trữ:Không, đồng tiền dự trữ chính là đô la Mỹ, euro và rand Nam Phi.
- Ký hiệu tiền tệ:MT hoặc MZN
- Mã ISO:MZN
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 Metical khoảng 140mm × 68mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Metical
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200, 500, 1000 Metical
- Quốc gia sử dụng:Mozambique là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc loại tiền tệ thị trường mới nổi có biến động cao.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10 Metical
- Thanh toán xuyên biên giới:MZN có thể thực hiện chuyển khoản quốc tế thông qua mạng SWIFT, nhưng tính thanh khoản xuyên biên giới tương đối thấp, thường sử dụng đô la Mỹ hoặc đồng rand Nam Phi làm tiền tệ trung gian để hoàn tất việc thanh toán.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Metical = 100 Xu (Centavos)
- Thành phần kim loại:Thép mạ niken, hợp kim đồng, thép không gỉ, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Mozambique (Banco de Moçambique)
Lợi Thế Của Chúng Tôi

Chuyển đổi tiền tệ trực tuyến 24/7 theo thời gian thực
Dù là ngày lễ, cuối tuần hay đêm khuya — bất cứ khi nào bạn muốn, hãy đổi European Union Euro sang Metical Mozambique ngay lập tức!

Luôn sẵn sàng tiếp cận tỷ giá tốt nhất
Tận hưởng việc trao đổi an toàn và tuân thủ với tỷ lệ cạnh tranh không mất phí đổi tiền

Lệnh giới hạn ngoại hối
Đặt lệnh giới hạn để tự động quy đổi theo tỷ giá European Union Euro sang Metical Mozambique mà bạn ưu tiên

Đăng Ký Công Ty Tại Hồng Kông/Đại Lục Trung Quốc
XTransfer kết nối bạn với các dịch vụ thư ký có giấy phép để đăng ký công ty và kích hoạt khả năng nhận thanh toán toàn cầu một cách nhanh chóng và từ xa.

