Tỷ giá chuyển đổi từ 45 DKK sang ISK
Cho thanh toán thương mại toàn cầu, hãy sử dụng XTransfer
Thanh toán tới Trung Quốc & nhận thanh toán toàn cầu
Miễn phí mở tài khoản doanh nghiệp
Thanh toán tức thì 24/7
Đổi USD/RMB, không giới hạn, không bị chặn
DKK sang ISK
1 DKK = 19.2918 ISK
Tỷ giá hối đoái vào 13:30
Giải Quyết Khó Khăn Thanh Toán Xuyên Biên Giới, Bắt Đầu Với Một Thực Thể Tuân Thủ!
DKK sang ISK Phân tích dự đoán bằng AI
XTransfer là nền tảng tài chính ngoại thương B2B đầu tiên của Trung Quốc, cung cấp các giải pháp thu tiền quốc tế an toàn, tiện lợi và chi phí thấp cho các doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ, với 0 phí mở tài khoản và 0 phí xử lý. Người dùng mới đăng ký để nhận giới hạn thanh toán ngoại hối miễn phí lên đến 200.000 RMB. Thị trường DKK so với ISK hiện tại ít biến động hơn và trọng tâm là dữ liệu kinh tế và thay đổi chính sách. Dự báo AI có thể giúp người dùng nắm bắt xu hướng.
Kể từ ngày 13 tháng 8 năm 2025
| Dự đoán phạm vi thời gian: | Biến động ngắn hạn |
| Mức kháng cự tiềm năng: | 19.17 |
| Dự báo xu hướng: | Tuần trước |
| Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: | Dữ liệu kinh tế, thay đổi chính sách |
| Đánh giá kỹ thuật: | Giá dao động gần mức quan trọng |
| Tâm lý thị trường: | Lạc quan thận trọng |
| Đề xuất hoạt động: | Chủ yếu là chờ xem, có thể bố trí mặc cả |
| Chỉ số niềm tin AI: | Trung bình |
| Mức hỗ trợ tiềm năng: | 19.13 |
| Biến động gần đây: | 0,05% |
Phân tích AI chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đánh giá theo thực tế.
Gửi tiền đến Trung Quốc
Được tích hợp bởi AI, chỉ để tham khảoXu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 USD sang CNY
1 USD = -- CNY
Tỷ giá hối đoái vào 09:59
Bảng Quy Đổi Tỷ Giá DKK
DKK - Krone Đan Mạch
Đồng krone Đan Mạch có thể bắt nguồn từ năm 1875, khi nó là một phần của Liên minh tiền tệ Scandinavia. Ngày nay, DKK vẫn hoạt động ổn định. Mặc dù chưa gia nhập khu vực đồng euro, nhưng nó đã đạt được xếp hạng tín dụng cao do kỷ luật tài chính nghiêm ngặt và cũng được coi là đại diện tài chính của các giá trị Bắc Âu.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, được trang bị chức năng chống giả hiện đại.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định, chủ yếu gắn liền với đồng euro.
- Tên tiền tệ:Krone Đan Mạch
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng trong lãnh thổ Đan Mạch.
- Ký hiệu tiền tệ:kr
- Mã ISO:DKK
- Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, chiều dài tối đa khoảng 165mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Krone
- Mệnh giá tiền giấy:50, 100, 200, 500, 1000 DKK
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Đan Mạch và các lãnh thổ hải ngoại của họ (Greenland, Quần đảo Faroe).
- Tiền tệ trú ẩn:Không.
- Mệnh giá đồng xu:50 Euro, 1, 2, 5, 10, 20 Krona
- Thanh toán xuyên biên giới:Tham gia thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, đồng krone Đan Mạch có một vị thế nhất định trong thị trường thương mại và tài chính châu Âu.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Krona = 100 Øre
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel, hợp kim niken-bạc
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Đan Mạch (Danmarks Nationalbank)
ISK - Krona Iceland
Đồng Krona Iceland được thành lập vào năm 1918 khi đất nước giành được độc lập. Là một phần quan trọng của nền kinh tế Bắc Âu, ISK đã trải qua cuộc khủng hoảng tài chính và hiện là cơ sở tiền tệ cho nền kinh tế vững mạnh và ngành du lịch của Iceland.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu là vật liệu polymer, có hình mờ, dây bảo mật và mực đổi màu đặc biệt.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Króna Iceland
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng nó có ảnh hưởng nhất định như một đồng tiền khu vực Bắc Âu.
- Ký hiệu tiền tệ:kr
- Mã ISO:ISK
- Kích thước tiền giấy:Các mệnh giá khác nhau có kích thước khác nhau, chẳng hạn như 5.000 crown có kích thước khoảng 135mm × 75mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Króna (Króna)
- Mệnh giá tiền giấy:500, 1.000, 2.000, 5.000 kronor
- Quốc gia sử dụng:Iceland là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, biến động khá lớn, rõ ràng bị ảnh hưởng bởi môi trường kinh tế toàn cầu.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50, 100 Krona
- Thanh toán xuyên biên giới:Kết nối mạng SWIFT, hỗ trợ chuyển tiền quốc tế, Iceland là thành viên của khu vực kinh tế châu Âu, tiền tệ được định giá bằng krona trong thương mại quốc tế ít hơn, thường sử dụng euro và đô la Mỹ để thanh toán.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Krona = 100 Aurar, tiền phụ đã ít lưu thông.
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Iceland (Seðlabanki Íslands)
ISKLợi Thế Của Chúng Tôi

Chuyển đổi tiền tệ trực tuyến 24/7 theo thời gian thực
Dù là ngày lễ, cuối tuần hay đêm khuya — bất cứ khi nào bạn muốn, hãy đổi DKK sang ISK ngay lập tức!

Luôn sẵn sàng tiếp cận tỷ giá tốt nhất
Tận hưởng việc trao đổi an toàn và tuân thủ với tỷ lệ cạnh tranh không mất phí đổi tiền

Lệnh giới hạn ngoại hối
Đặt lệnh giới hạn để tự động quy đổi theo tỷ giá DKK sang ISK mà bạn ưu tiên

Đăng Ký Công Ty Tại Hồng Kông/Đại Lục Trung Quốc
XTransfer kết nối bạn với các dịch vụ thư ký có giấy phép để đăng ký công ty và kích hoạt khả năng nhận thanh toán toàn cầu một cách nhanh chóng và từ xa.
Đối tác




Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Singapore

Giấy phép API UK

Hà Lan

US MSB

CA MSB

AU RSP

