Tỷ giá chuyển đổi từ 1000 CNY sang JOD
Cho thanh toán thương mại toàn cầu, hãy sử dụng XTransfer
Thanh toán tới Trung Quốc & nhận thanh toán toàn cầu
Miễn phí mở tài khoản doanh nghiệp
Thanh toán tức thì 24/7
Đổi USD/RMB, không giới hạn, không bị chặn
CNY sang JOD
1 CNY = 0.105052 JOD
Tỷ giá hối đoái vào 02:32
Giải Quyết Khó Khăn Thanh Toán Xuyên Biên Giới, Bắt Đầu Với Một Thực Thể Tuân Thủ!
CNY to JOD business scenario
After converting CNY to JOD, choose a practical business next step
Use the converted amount and latest reference rate to decide whether to review business account, collection, payment, or contact options.
What to confirm next
- Use the rate as a reference for payment or collection planning.
- Check whether the currency pair affects timing, amount, or account needs.
- Choose the relevant XTransfer service path for the next business action.
Choose your next step
Đồng Nhân dân tệ đổi sang Đô la Jordan Phân tích dự đoán bằng AI
XTransfer là nền tảng tài chính thương mại điện tử B2B hàng đầu tại Trung Quốc, cung cấp cho các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ giải pháp thu tiền quốc tế an toàn, tiện lợi và chi phí thấp, với 0 phí mở tài khoản, 0 phí giao dịch; khách hàng mới đăng ký có thể nhận hạn mức quy đổi ngoại tệ miễn phí lên đến 200.000 nhân dân tệ. Hiện tại, tỷ giá hối đoái giữa CNY và JOD nhìn chung ổn định, với ít biến động trong thời gian gần đây, thị trường lo ngại về động lực kinh tế và thương mại song phương giữa Trung Quốc và Jordan và tác động gián tiếp của đồng đô la Mỹ. Dự báo AI có thể giúp người dùng nắm bắt chính xác xu hướng tỷ giá, từ đó tối ưu hóa các quyết định quy đổi ngoại tệ.
截至2026年08月06日
| AI信心指数: | 中等 |
| Dự báo xu hướng: | Trong ngắn hạn, thị trường duy trì dao động trong biên độ, với xu hướng tăng nhẹ |
| Ngày trọng điểm cần chú ý: | Ngày 06 tháng 08 năm 2026 |
| 预测时间范围: | 未来1-2周 |
| 操作建议: | 观望为主,接近支撑位可分批结汇 |
| Mức hỗ trợ tiềm năng: | 0.104800 |
| 当前汇率: | 0.105052 |
| 技术面简评: | 价格处于短期均线上方,MACD呈温和多头信号 |
| Biến động gần đây: | Thấp |
| titleLeft: | CNY兑JOD |
| Mức kháng cự tiềm năng: | 0.105300 |
| 市场情绪: | 谨慎乐观 |
| titleRight: | |
| 影响因素分析: | 美元指数走势、中国出口数据、约旦央行干预预期 |
Phân tích AI chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đánh giá theo thực tế.
Gửi tiền đến Trung Quốc
Được tích hợp bởi AI, chỉ để tham khảoXu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 CNY sang JOD
1 CNY = -- JOD
Tỷ giá hối đoái vào 02:32
Bảng Quy Đổi Tỷ Giá CNY
CNY - Nhân dân tệ Trung Quốc
Nhân dân tệ được phát hành vào năm 1948 khi Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc được thành lập. Đây là loại tiền tệ hợp pháp duy nhất ở Trung Quốc. Trong những năm gần đây, quá trình quốc tế hóa Nhân dân tệ đã tăng tốc và nó đã được đưa vào rổ Quyền rút vốn đặc biệt (SDR) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Ảnh hưởng của nó trong thương mại xuyên biên giới, dự trữ ngoại hối và thanh toán kỹ thuật số tiếp tục tăng lên.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu là bột giấy bông ngắn.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Nhân dân tệ
- Đồng tiền dự trữ:Đúng, nhân dân tệ là một phần của rổ tiền tệ đặc biệt của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) gọi là quyền rút vốn đặc biệt (SDR).
- Ký hiệu tiền tệ:¥
- Mã ISO:CNY
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng
- Mệnh giá tiền giấy:1 nhân dân tệ, 5 nhân dân tệ, 10 nhân dân tệ, 20 nhân dân tệ, 50 nhân dân tệ, 100 nhân dân tệ (lấy ví dụ theo bộ tiền tệ nhân dân tệ thứ năm)
- Quốc gia sử dụng:Trung Quốc có đồng tiền chính thức, một số quốc gia và khu vực cũng chấp nhận thanh toán bằng nhân dân tệ trong thương mại.
- Tiền tệ trú ẩn:Có chức năng tránh rủi ro khu vực nhất định, nhưng vẫn chưa trở thành đồng tiền trú ẩn chính toàn cầu.
- Mệnh giá đồng xu:1 hào, 5 hào, 1 nhân dân tệ
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua hệ thống thanh toán xuyên biên giới bằng Nhân dân tệ (CIPS), mạng lưới thanh toán đã phủ sóng 25 quốc gia và vùng lãnh thổ trên toàn cầu.
- Đơn vị hỗ trợ:1 góc, 1 điểm
- Thành phần kim loại:Nhôm hợp kim (đầu tiên), hợp kim thép không gỉ đồng kẽm, hợp kim đồng mạ đồng lõi thép, hợp kim đồng mạ niken lõi thép.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc
JOD - Dinar Jordan
Dinar Jordan đã được phát hành từ năm 1950 và được neo theo đô la Mỹ. JOD là một loại tiền tệ tương đối ổn định ở Trung Đông và hỗ trợ hệ thống kinh tế đa dạng của Jordan, bao gồm du lịch, dịch vụ và công nghiệp nhẹ.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu làm bằng giấy, có thiết kế an toàn đa lớp như dây chống giả, dấu kín và dây kim loại.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái cố định thường được gắn với đồng đô la Mỹ.
- Tên tiền tệ:Đồng dinar Jordan
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng vì tính ổn định của tỷ giá hối đoái nên được khu vực chấp nhận rộng rãi.
- Ký hiệu tiền tệ:JD
- Mã ISO:JOD
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 20 dinar có kích thước khoảng 140mm × 72mm, các mệnh giá khác nhau có chút khác biệt.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Dinar(Đinar)
- Mệnh giá tiền giấy:½, 1, 5, 10, 20, thứ 50 đồng Dinar
- Quốc gia sử dụng:Jordan là quốc gia duy nhất sử dụng ngôn ngữ chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, chủ yếu được sử dụng cho kinh tế khu vực, độ ổn định khá tốt.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 piastres, 1 dinar
- Thanh toán xuyên biên giới:Qua mạng lưới SWIFT hỗ trợ chuyển tiền quốc tế, đồng dinar Jordan ổn định hơn trong thương mại Trung Đông, thường được sử dụng để thanh toán thương mại khu vực.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Dinar = 100 Piastres
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Jordan
Lợi Thế Của Chúng Tôi

Chuyển đổi tiền tệ trực tuyến 24/7 theo thời gian thực
Dù là ngày lễ, cuối tuần hay đêm khuya — bất cứ khi nào bạn muốn, hãy đổi CNY sang JOD ngay lập tức!

Luôn sẵn sàng tiếp cận tỷ giá tốt nhất
Tận hưởng việc trao đổi an toàn và tuân thủ với tỷ lệ cạnh tranh không mất phí đổi tiền

Lệnh giới hạn ngoại hối
Đặt lệnh giới hạn để tự động quy đổi theo tỷ giá CNY sang JOD mà bạn ưu tiên

Đăng Ký Công Ty Tại Hồng Kông/Đại Lục Trung Quốc
XTransfer kết nối bạn với các dịch vụ thư ký có giấy phép để đăng ký công ty và kích hoạt khả năng nhận thanh toán toàn cầu một cách nhanh chóng và từ xa.
Đối tác




Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Singapore

Giấy phép API UK

Hà Lan

US MSB

CA MSB

AU RSP

