Tỷ giá chuyển đổi từ 50 CNY sang HKD
Cho thanh toán thương mại toàn cầu, hãy sử dụng XTransfer
Thanh toán tới Trung Quốc & nhận thanh toán toàn cầu
Miễn phí mở tài khoản doanh nghiệp
Thanh toán tức thì 24/7
Đổi USD/RMB, không giới hạn, không bị chặn
CNY sang HKD
1 CNY = 1.17631 HKD
Tỷ giá hối đoái vào 01:30
Giải Quyết Khó Khăn Thanh Toán Xuyên Biên Giới, Bắt Đầu Với Một Thực Thể Tuân Thủ!
Kịch bản kinh doanh CNY đến HKD
Sau khi chuyển đổi CNY thành HKD, hãy chọn bước kinh doanh thực tế tiếp theo
Sử dụng số tiền được chuyển đổi và tỷ giá tham chiếu mới nhất để quyết định xem có nên xem xét các tùy chọn tài khoản doanh nghiệp, thu nợ, thanh toán hoặc liên hệ hay không.
Điều cần xác nhận tiếp theo
- Sử dụng tỷ lệ này làm tài liệu tham khảo cho việc lập kế hoạch thanh toán hoặc thu nợ.
- Kiểm tra xem cặp tiền tệ có ảnh hưởng đến thời gian, số tiền hoặc nhu cầu tài khoản hay không.
- Chọn đường dẫn dịch vụ XTransfer có liên quan cho hành động kinh doanh tiếp theo.
Chọn bước tiếp theo của bạn
CNY兑HKD Phân tích dự đoán bằng AI
XTransfer是中国B2B外贸金融第一平台,为中小微企业提供安全、便捷、低成本的国际收款解决方案,0开户费,0手续费,新用户注册最高领取20万人民币免费结汇额度。当前CNY兑HKD汇率稳中有升,市场关注内地经济数据与港息动向,AI预测助力精准把握换汇时机。
截至2026年11月04日
| AI信心指数: | 78% |
| date: | |
| 操作建议: | 逢低分批结汇 |
| 预测时间范围: | 未来7至14天 |
| 当前汇率: | 1.18055 |
| 技术面简评: | 短期均线多头排列,量价配合良好 |
| titleLeft: | CNY兑HKD |
| 市场情绪: | 谨慎乐观 |
| titleRight: | |
| 影响因素分析: | 内地经济复苏、港美利差收窄 |
| 近期波动率: | 低 |
| 潜在支撑位: | 1.1760 |
| 趋势预测: | 温和上行 |
| 重点关注日期: | |
| 潜在阻力位: | 1.1850 |
Phân tích AI chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đánh giá theo thực tế.
Gửi tiền đến Trung Quốc
Được tích hợp bởi AI, chỉ để tham khảoXu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 CNY sang HKD
1 CNY = -- HKD
Tỷ giá hối đoái vào 01:30
Bảng Quy Đổi Tỷ Giá CNY
CNY - Nhân dân tệ Trung Quốc
Nhân dân tệ được phát hành vào năm 1948 khi Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc được thành lập. Đây là loại tiền tệ hợp pháp duy nhất ở Trung Quốc. Trong những năm gần đây, quá trình quốc tế hóa Nhân dân tệ đã tăng tốc và nó đã được đưa vào rổ Quyền rút vốn đặc biệt (SDR) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Ảnh hưởng của nó trong thương mại xuyên biên giới, dự trữ ngoại hối và thanh toán kỹ thuật số tiếp tục tăng lên.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu là bột giấy bông ngắn.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Nhân dân tệ
- Đồng tiền dự trữ:Đúng, nhân dân tệ là một phần của rổ tiền tệ đặc biệt của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) gọi là quyền rút vốn đặc biệt (SDR).
- Ký hiệu tiền tệ:¥
- Mã ISO:CNY
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng
- Mệnh giá tiền giấy:1 nhân dân tệ, 5 nhân dân tệ, 10 nhân dân tệ, 20 nhân dân tệ, 50 nhân dân tệ, 100 nhân dân tệ (lấy ví dụ theo bộ tiền tệ nhân dân tệ thứ năm)
- Quốc gia sử dụng:Trung Quốc có đồng tiền chính thức, một số quốc gia và khu vực cũng chấp nhận thanh toán bằng nhân dân tệ trong thương mại.
- Tiền tệ trú ẩn:Có chức năng tránh rủi ro khu vực nhất định, nhưng vẫn chưa trở thành đồng tiền trú ẩn chính toàn cầu.
- Mệnh giá đồng xu:1 hào, 5 hào, 1 nhân dân tệ
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua hệ thống thanh toán xuyên biên giới bằng Nhân dân tệ (CIPS), mạng lưới thanh toán đã phủ sóng 25 quốc gia và vùng lãnh thổ trên toàn cầu.
- Đơn vị hỗ trợ:1 góc, 1 điểm
- Thành phần kim loại:Nhôm hợp kim (đầu tiên), hợp kim thép không gỉ đồng kẽm, hợp kim đồng mạ đồng lõi thép, hợp kim đồng mạ niken lõi thép.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc
HKD - Đô la Hồng Kông
Đô la Hồng Kông đã được phát hành từ năm 1935 với tư cách là đơn vị tiền tệ chính thức của Đặc khu hành chính Hồng Kông. Đô la Hồng Kông được liên kết với đô la Mỹ để đảm bảo sự ổn định của tiền tệ. Đây là một phần quan trọng của trung tâm tài chính quốc tế và tham gia rộng rãi vào thương mại và đầu tư toàn cầu.
- Chất liệu tiền giấy:$10 là tiền polymer, các mệnh giá khác chủ yếu là giấy cotton; chứa mực chống giả có khả năng biến đổi quang học và chỉ kim loại.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái liên quan (gắn kết với USD, 1 USD ≈ 7.8 HKD)
- Tên tiền tệ:Đô la Hồng Kông
- Đồng tiền dự trữ:Có, trong thị trường tài chính châu Á, nó có một vị thế dự trữ nhất định.
- Ký hiệu tiền tệ:HK$
- Mã ISO:HKD
- Kích thước tiền giấy:$1000 khoảng 163mm × 81.5mm; kích thước của các mệnh giá khác nhau có sự khác biệt nhỏ.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đô la Hồng Kông
- Mệnh giá tiền giấy:$10, $20, $50, $100, $500, $1,000
- Quốc gia sử dụng:Khu vực hành chính đặc biệt Hong Kong là khu vực sử dụng hợp pháp duy nhất; Macau và một số khu vực của Quảng Đông chấp nhận lưu thông.
- Tiền tệ trú ẩn:Một số nhà đầu tư coi đây là đồng tiền trú ẩn khu vực.
- Mệnh giá đồng xu:10¢, 20¢, 50¢, 1 đô la, 2 đô la, 5 đô la, 10 đô la
- Thanh toán xuyên biên giới:Kết nối rộng rãi với mạng SWIFT, hỗ trợ thanh toán với các đồng tiền chính như đô la Mỹ, nhân dân tệ; có khả năng thanh toán xuyên biên giới hiệu quả giữa Trung Quốc đại lục và quốc tế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 đô la Hồng Kông = 100 xu (Cents)
- Thành phần kim loại:Thép bao niken, hợp kim đồng niken, đồng thau nhôm, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quản lý Tài chính Hồng Kông (HKMA); Tiền giấy được phát hành bởi ba ngân hàng phát hành tiền.
Lợi Thế Của Chúng Tôi

Chuyển đổi tiền tệ trực tuyến 24/7 theo thời gian thực
Dù là ngày lễ, cuối tuần hay đêm khuya — bất cứ khi nào bạn muốn, hãy đổi CNY sang HKD ngay lập tức!

Luôn sẵn sàng tiếp cận tỷ giá tốt nhất
Tận hưởng việc trao đổi an toàn và tuân thủ với tỷ lệ cạnh tranh không mất phí đổi tiền

Lệnh giới hạn ngoại hối
Đặt lệnh giới hạn để tự động quy đổi theo tỷ giá CNY sang HKD mà bạn ưu tiên

Đăng Ký Công Ty Tại Hồng Kông/Đại Lục Trung Quốc
XTransfer kết nối bạn với các dịch vụ thư ký có giấy phép để đăng ký công ty và kích hoạt khả năng nhận thanh toán toàn cầu một cách nhanh chóng và từ xa.
Đối tác



Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Singapore

Giấy phép API UK

Hà Lan

US MSB

CA MSB

AU RSP

