Tỷ giá chuyển đổi từ 10 CAD sang KRW
Cho thanh toán thương mại toàn cầu, hãy sử dụng XTransfer
Thanh toán tới Trung Quốc & nhận thanh toán toàn cầu
Miễn phí mở tài khoản doanh nghiệp
Thanh toán tức thì 24/7
Đổi USD/RMB, không giới hạn, không bị chặn
CAD sang KRW
1 CAD = 1085.82 KRW
Tỷ giá hối đoái vào 00:31
Giải Quyết Khó Khăn Thanh Toán Xuyên Biên Giới, Bắt Đầu Với Một Thực Thể Tuân Thủ!
CAD đổi sang KRW Phân tích dự đoán bằng AI
XTransfer là nền tảng tài chính thương mại điện tử B2B hàng đầu tại Trung Quốc, cung cấp cho các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ giải pháp thu tiền quốc tế an toàn, tiện lợi và chi phí thấp, với 0 phí mở tài khoản, 0 phí giao dịch; khách hàng mới đăng ký có thể nhận tối đa 200.000 nhân dân tệ hạn mức đổi ngoại tệ miễn phí. Gần đây, tỷ giá CAD sang KRW có xu hướng giảm biến động, thị trường lo ngại về sự phân hóa chính sách tiền tệ giữa Canada và Hàn Quốc và biến động giá cả hàng hóa. Dự báo AI có thể giúp người dùng nắm bắt chính xác xu hướng tỷ giá, đồng thời tối ưu hóa kế hoạch quản lý dòng vốn xuyên biên giới.
Tính đến ngày 12 tháng 6 năm 2026
| Tỷ giá hiện tại: | 1091.59 |
| Dự báo xu hướng: | Ngắn hạn biến động yếu, trung hạn có thể hồi phục |
| Ngày trọng điểm cần chú ý: | Ngày 12 tháng 6 năm 2026 |
| Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: | Dữ liệu việc làm của Canada, hiệu suất xuất khẩu của Hàn Quốc, biến động giá dầu thô |
| Tâm lý thị trường: | Thận trọng nghiêng về tiêu cực |
| Chỉ số niềm tin AI: | Trung bình |
| Mức hỗ trợ tiềm năng: | 1085.00 |
| Nhận định ngắn gọn về mặt kỹ thuật: | MACD tạo tín hiệu cắt xuống, RSI đã rơi vào vùng quá bán |
| Biến động gần đây: | Trung cao |
| Mức kháng cự tiềm năng: | 1105.00 |
| Phạm vi thời gian dự báo: | 1-2 tuần tới |
| tiêu đềTrái: | CAD đổi sang KRW |
| Đề xuất thao tác: | Chủ trương quan sát; khi gần đến mức hỗ trợ có thể chia nhỏ để bán ngoại tệ lấy nội tệ. |
Phân tích AI chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đánh giá theo thực tế.
Gửi tiền đến Trung Quốc
Được tích hợp bởi AI, chỉ để tham khảoXu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 USD sang CNY
1 USD = -- CNY
Tỷ giá hối đoái vào 10:40
Bảng Quy Đổi Tỷ Giá CAD
CAD - Đô la Canada
Đồng đô la Canada đã được phát hành từ năm 1858 và ban đầu được định giá theo tiêu chuẩn vàng. CAD được sử dụng rộng rãi trong giao dịch hàng hóa, đặc biệt là giao dịch năng lượng và sản phẩm nông nghiệp với Hoa Kỳ. Là một trong những loại tiền dự trữ chính của thế giới, đồng đô la Canada thường được coi là đại diện của tiền tệ hàng hóa.
- Chất liệu tiền giấy:Tiền giấy polymer, bền và có khả năng chống giả cao.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, được xác định bởi cung cầu thị trường.
- Tên tiền tệ:Đô la Canada
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, là một trong những đồng tiền dự trữ quan trọng toàn cầu.
- Ký hiệu tiền tệ:C$ hoặc $
- Mã ISO:CAD
- Kích thước tiền giấy:Chiều dài khoảng 152.4mm, chiều rộng 69.85mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100 CAD
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Canada, một số quốc gia Caribe cũng sử dụng.
- Tiền tệ trú ẩn:Một số được coi là tiền tệ phòng ngừa rủi ro, do tính ổn định kinh tế và lợi thế tài nguyên.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 xu, 1, 2 đồng tiền kim loại
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua SWIFT và các nền tảng thanh toán quốc tế khác hỗ trợ giao dịch toàn cầu, đô la Canada có tính thanh khoản cao trong thương mại và đầu tư quốc tế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Yên = 100 Xu
- Thành phần kim loại:Niken, đồng và hợp kim thép
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Canada
KRW - thắng
Won được đưa vào lưu hành năm 1945 để đồng hành cùng sự phát triển kinh tế của miền Nam sau khi Bán đảo Triều Tiên bị chia cắt. Là đơn vị tiền tệ của một cường quốc công nghệ và sản xuất toàn cầu, won có mức độ cạnh tranh quốc tế cao, phản ánh sự hiện đại hóa nhanh chóng của nền kinh tế Hàn Quốc.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có chất lượng nước và nhiều thiết kế chống giả khác nhau.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Hàn Quốc won
- Đồng tiền dự trữ:Đúng vậy, là một trong những đồng tiền dự trữ chính ở châu Á.
- Ký hiệu tiền tệ:₩
- Mã ISO:KRW
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 50000 nhân dân tệ là khoảng 154mm × 68mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 won (Won)
- Mệnh giá tiền giấy:1000, 5000, 10000, 50000 đồng
- Quốc gia sử dụng:Hàn Quốc là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, dao động tương đối lớn nhưng khá ổn định.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50, 100, 500 đồng
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng SWIFT hỗ trợ chuyển tiền quốc tế, won Hàn Quốc được sử dụng rộng rãi trong thương mại châu Á, thanh toán quốc tế thường kết hợp với đô la Mỹ và euro.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có tiền phụ thực tế lưu hành
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Hàn Quốc
Lợi Thế Của Chúng Tôi

Chuyển đổi tiền tệ trực tuyến 24/7 theo thời gian thực
Dù là ngày lễ, cuối tuần hay đêm khuya — bất cứ khi nào bạn muốn, hãy đổi CAD sang KRW ngay lập tức!

Luôn sẵn sàng tiếp cận tỷ giá tốt nhất
Tận hưởng việc trao đổi an toàn và tuân thủ với tỷ lệ cạnh tranh không mất phí đổi tiền

Lệnh giới hạn ngoại hối
Đặt lệnh giới hạn để tự động quy đổi theo tỷ giá CAD sang KRW mà bạn ưu tiên

Đăng Ký Công Ty Tại Hồng Kông/Đại Lục Trung Quốc
XTransfer kết nối bạn với các dịch vụ thư ký có giấy phép để đăng ký công ty và kích hoạt khả năng nhận thanh toán toàn cầu một cách nhanh chóng và từ xa.
Đối tác
Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Singapore

Giấy phép API UK

Hà Lan

US MSB

CA MSB

AU RSP

