Tỷ giá chuyển đổi từ 1500 CAD sang HKD
Cho thanh toán thương mại toàn cầu, hãy sử dụng XTransfer
Thanh toán tới Trung Quốc & nhận thanh toán toàn cầu
Miễn phí mở tài khoản doanh nghiệp
Thanh toán tức thì 24/7
Đổi USD/RMB, không giới hạn, không bị chặn
CAD sang HKD
1 CAD = 5.62008 HKD
Tỷ giá hối đoái vào 08:31
Giải Quyết Khó Khăn Thanh Toán Xuyên Biên Giới, Bắt Đầu Với Một Thực Thể Tuân Thủ!
CAD đổi sang HKD Phân tích dự đoán bằng AI
XTransfer là nền tảng tài chính thương mại điện tử B2B hàng đầu tại Trung Quốc, cung cấp cho các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ giải pháp thu tiền quốc tế an toàn, tiện lợi và chi phí thấp, với 0 phí mở tài khoản, 0 phí giao dịch; khách hàng mới đăng ký có thể nhận hạn mức quy đổi ngoại tệ miễn phí lên tới 200.000 nhân dân tệ. Hiện tại, tỷ giá CAD/HKD đang có xu hướng giảm nhẹ; thị trường đang chú ý đến số liệu việc làm của Canada và những biến động trong thanh khoản đồng đô la Hồng Kông. Dự báo AI có thể giúp người dùng nắm bắt chính xác hướng biến động tỷ giá ngắn hạn cùng các mức điểm quan trọng.
Tính đến ngày 09 tháng 06 năm 2026
| Tỷ giá hiện tại: | 5.6186 |
| Dự báo xu hướng: | Trong ngắn hạn, thị trường biến động và có xu hướng yếu đi |
| Ngày trọng điểm cần chú ý: | Ngày 09 tháng 06 năm 2026 |
| Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: | Số liệu việc làm của Canada, đồng USD mạnh lên, thanh khoản đồng đô la Hồng Kông |
| Tâm lý thị trường: | Thận trọng thiên về tiêu cực |
| Chỉ số niềm tin AI: | Trung bình |
| Mức hỗ trợ tiềm năng: | 5.6000 |
| Nhận định ngắn gọn về mặt kỹ thuật: | Giá giảm xuống dưới đường trung bình động nhiều ngày, động năng yếu nhưng không quá bán rõ ràng |
| Biến động gần đây: | Thấp |
| Mức kháng cự tiềm năng: | 5.6400 |
| Phạm vi thời gian dự báo: | 1-2 tuần tới |
| tiêu đềTrái: | CAD đổi sang HKD |
| Đề xuất thao tác: | Chủ yếu quan sát, khi gần đến vùng hỗ trợ có thể chia nhỏ lệnh để mua vào |
Phân tích AI chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đánh giá theo thực tế.
Gửi tiền đến Trung Quốc
Được tích hợp bởi AI, chỉ để tham khảoXu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 USD sang CNY
1 USD = -- CNY
Tỷ giá hối đoái vào 10:16
Bảng Quy Đổi Tỷ Giá CAD
CAD - Đô la Canada
Đồng đô la Canada đã được phát hành từ năm 1858 và ban đầu được định giá theo tiêu chuẩn vàng. CAD được sử dụng rộng rãi trong giao dịch hàng hóa, đặc biệt là giao dịch năng lượng và sản phẩm nông nghiệp với Hoa Kỳ. Là một trong những loại tiền dự trữ chính của thế giới, đồng đô la Canada thường được coi là đại diện của tiền tệ hàng hóa.
- Chất liệu tiền giấy:Tiền giấy polymer, bền và có khả năng chống giả cao.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, được xác định bởi cung cầu thị trường.
- Tên tiền tệ:Đô la Canada
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, là một trong những đồng tiền dự trữ quan trọng toàn cầu.
- Ký hiệu tiền tệ:C$ hoặc $
- Mã ISO:CAD
- Kích thước tiền giấy:Chiều dài khoảng 152.4mm, chiều rộng 69.85mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100 CAD
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Canada, một số quốc gia Caribe cũng sử dụng.
- Tiền tệ trú ẩn:Một số được coi là tiền tệ phòng ngừa rủi ro, do tính ổn định kinh tế và lợi thế tài nguyên.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 xu, 1, 2 đồng tiền kim loại
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua SWIFT và các nền tảng thanh toán quốc tế khác hỗ trợ giao dịch toàn cầu, đô la Canada có tính thanh khoản cao trong thương mại và đầu tư quốc tế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Yên = 100 Xu
- Thành phần kim loại:Niken, đồng và hợp kim thép
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Canada
HKD - Đô la Hồng Kông
Đô la Hồng Kông đã được phát hành từ năm 1935 với tư cách là đơn vị tiền tệ chính thức của Đặc khu hành chính Hồng Kông. Đô la Hồng Kông được liên kết với đô la Mỹ để đảm bảo sự ổn định của tiền tệ. Đây là một phần quan trọng của trung tâm tài chính quốc tế và tham gia rộng rãi vào thương mại và đầu tư toàn cầu.
- Chất liệu tiền giấy:$10 là tiền polymer, các mệnh giá khác chủ yếu là giấy cotton; chứa mực chống giả có khả năng biến đổi quang học và chỉ kim loại.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái liên quan (gắn kết với USD, 1 USD ≈ 7.8 HKD)
- Tên tiền tệ:Đô la Hồng Kông
- Đồng tiền dự trữ:Có, trong thị trường tài chính châu Á, nó có một vị thế dự trữ nhất định.
- Ký hiệu tiền tệ:HK$
- Mã ISO:HKD
- Kích thước tiền giấy:$1000 khoảng 163mm × 81.5mm; kích thước của các mệnh giá khác nhau có sự khác biệt nhỏ.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đô la Hồng Kông
- Mệnh giá tiền giấy:$10, $20, $50, $100, $500, $1,000
- Quốc gia sử dụng:Khu vực hành chính đặc biệt Hong Kong là khu vực sử dụng hợp pháp duy nhất; Macau và một số khu vực của Quảng Đông chấp nhận lưu thông.
- Tiền tệ trú ẩn:Một số nhà đầu tư coi đây là đồng tiền trú ẩn khu vực.
- Mệnh giá đồng xu:10¢, 20¢, 50¢, 1 đô la, 2 đô la, 5 đô la, 10 đô la
- Thanh toán xuyên biên giới:Kết nối rộng rãi với mạng SWIFT, hỗ trợ thanh toán với các đồng tiền chính như đô la Mỹ, nhân dân tệ; có khả năng thanh toán xuyên biên giới hiệu quả giữa Trung Quốc đại lục và quốc tế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 đô la Hồng Kông = 100 xu (Cents)
- Thành phần kim loại:Thép bao niken, hợp kim đồng niken, đồng thau nhôm, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quản lý Tài chính Hồng Kông (HKMA); Tiền giấy được phát hành bởi ba ngân hàng phát hành tiền.
Lợi Thế Của Chúng Tôi

Chuyển đổi tiền tệ trực tuyến 24/7 theo thời gian thực
Dù là ngày lễ, cuối tuần hay đêm khuya — bất cứ khi nào bạn muốn, hãy đổi CAD sang HKD ngay lập tức!

Luôn sẵn sàng tiếp cận tỷ giá tốt nhất
Tận hưởng việc trao đổi an toàn và tuân thủ với tỷ lệ cạnh tranh không mất phí đổi tiền

Lệnh giới hạn ngoại hối
Đặt lệnh giới hạn để tự động quy đổi theo tỷ giá CAD sang HKD mà bạn ưu tiên

Đăng Ký Công Ty Tại Hồng Kông/Đại Lục Trung Quốc
XTransfer kết nối bạn với các dịch vụ thư ký có giấy phép để đăng ký công ty và kích hoạt khả năng nhận thanh toán toàn cầu một cách nhanh chóng và từ xa.
Đối tác
Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Singapore

Giấy phép API UK

Hà Lan

US MSB

CA MSB

AU RSP

