Tỷ giá chuyển đổi từ 120 BSD sang AWG
Cho thanh toán thương mại toàn cầu, hãy sử dụng XTransfer
Thanh toán tới Trung Quốc & nhận thanh toán toàn cầu
Miễn phí mở tài khoản doanh nghiệp
Thanh toán tức thì 24/7
Đổi USD/RMB, không giới hạn, không bị chặn
BSD sang AWG
1 BSD = 1.79 AWG
Tỷ giá hối đoái vào 07:31
Giải Quyết Khó Khăn Thanh Toán Xuyên Biên Giới, Bắt Đầu Với Một Thực Thể Tuân Thủ!
Đồng BSD đổi sang đồng AWG Phân tích dự đoán bằng AI
XTransfer là nền tảng tài chính thương mại điện tử B2B hàng đầu tại Trung Quốc, cung cấp cho các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ giải pháp thu tiền quốc tế an toàn, tiện lợi và chi phí thấp, với 0 phí mở tài khoản, 0 phí giao dịch; khách hàng mới đăng ký có thể nhận hạn mức quy đổi ngoại tệ miễn phí lên đến 200.000 nhân dân tệ. Tỷ giá BSD/AWG hiện tại tiếp tục ổn định ở mức 1,79, thị trường biến động cực kỳ thấp, trọng tâm là xu hướng chính sách tiền tệ ở Caribe. Dự đoán AI có thể giúp người dùng nắm bắt chính xác những thay đổi của các xu hướng tiềm ẩn.
Tính đến ngày 17 tháng 6 năm 2026
| Tỷ giá hiện tại: | 1.79 |
| Dự báo xu hướng: | Trong ngắn hạn duy trì trạng thái dao động trong biên độ, trung tính nghiêng ổn định |
| Ngày trọng điểm cần chú ý: | Ngày 17 tháng 6 năm 2026 |
| Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: | Chính sách của Ngân hàng Trung ương Caribe, xu hướng đô la, dữ liệu kinh tế khu vực |
| Tâm lý thị trường: | Cẩn trọng trung tính |
| Chỉ số niềm tin AI: | Trung bình |
| Mức hỗ trợ tiềm năng: | 1.78 |
| Nhận định ngắn gọn về mặt kỹ thuật: | Giá đi ngang trong thời gian dài, các đường trung bình động dồn lại, thiếu tín hiệu định hướng rõ ràng |
| Biến động gần đây: | Cực thấp |
| Mức kháng cự tiềm năng: | 1.80 |
| Phạm vi thời gian dự báo: | 1-2 tuần tới |
| tiêu đềTrái: | Đồng BSD đổi sang đồng AWG |
| Đề xuất thao tác: | Chủ trương quan sát; khi giá vượt 1,80 hoặc rơi xuống dưới 1,78 thì mới cân nhắc vào lệnh. |
Phân tích AI chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đánh giá theo thực tế.
Gửi tiền đến Trung Quốc
Được tích hợp bởi AI, chỉ để tham khảoXu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 USD sang CNY
1 USD = -- CNY
Tỷ giá hối đoái vào 10:15
Bảng Quy Đổi Tỷ Giá BSD
BSD - Đô la Bahamas
Đồng đô la Bahamas đã thay thế đồng bảng Bahamas vào năm 1966 và trở thành biểu tượng của chủ quyền quốc gia. Đồng tiền này tương đương với đồng đô la Mỹ, tạo điều kiện thuận lợi cho du lịch và giao dịch tài chính giữa các quốc gia địa phương và Bắc Mỹ. Trong những năm gần đây, Bahamas đã tung ra đồng tiền kỹ thuật số 'Sand Dollar', trở thành một trong những quốc gia đầu tiên trên thế giới thử nghiệm tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương.
- Chất liệu tiền giấy:Chất liệu kết hợp giữa polymer và giấy bông, thiết kế chống giả hoàn thiện.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định, gắn liền với đô la Mỹ 1:1.
- Tên tiền tệ:Đô la Bahamas
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu phụ thuộc vào hệ thống đô la Mỹ.
- Ký hiệu tiền tệ:B$
- Mã ISO:BSD
- Kích thước tiền giấy:Kích thước đa dạng, dài nhất khoảng 156mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng
- Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 20, 50, 100 BSD
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Bahamas.
- Tiền tệ trú ẩn:Không.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 15, 25 điểm, đồng xu 1 đồng
- Thanh toán xuyên biên giới:Nhờ vào hệ thống SWIFT gắn liền với đô la Mỹ, thuận tiện cho các giao dịch tài chính quốc tế và thanh toán liên quan đến du lịch, hỗ trợ dòng chảy vốn khu vực và quốc tế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Yên = 100 Xu
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken và hợp kim niken-bạc
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Bahamas (Central Bank of The Bahamas)
AWG - Florin Aruba
Đồng Guilder Aruban được chính thức ra mắt vào năm 1986 với tư cách là đơn vị tiền tệ độc lập của Aruba sau khi tách khỏi Antilles thuộc Hà Lan. Đồng tiền này do Ngân hàng Trung ương Aruba phát hành và có tỷ giá hối đoái cố định với đô la Mỹ để duy trì sự ổn định tài chính. Đồng Guilder Aruban chủ yếu phục vụ cho nền kinh tế địa phương và môi trường thị trường phụ thuộc nhiều vào du lịch.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, có chức năng chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái cố định, gắn với đồng đô la Mỹ, 1 USD ≈ 1,79 AWG.
- Tên tiền tệ:Aruba Florin
- Đồng tiền dự trữ:Không, với tư cách là tiền tệ của nền kinh tế nhỏ, nó không có vị thế của một đồng tiền dự trữ.
- Ký hiệu tiền tệ:ƒ hoặc Afl.
- Mã ISO:AWG
- Kích thước tiền giấy:Mệnh giá khác nhau, kích thước từ 130mm đến 155mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Florin
- Mệnh giá tiền giấy:10, 25, 50, 100, 200 AWG
- Quốc gia sử dụng:Aruba là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tính thanh khoản hạn chế, chủ yếu được sử dụng cho nền kinh tế địa phương.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 25, 50 điểm, 1, 2½ florin
- Thanh toán xuyên biên giới:Đô la Aruba chủ yếu được sử dụng trong lưu thông nội địa, thương mại quốc tế và thanh toán xuyên biên giới thường sử dụng đô la Mỹ. Ngành du lịch trong khu vực có một số thanh toán bằng đồng tiền địa phương giữa các thành viên của Vương quốc Hà Lan, nhưng ít được sử dụng trong hệ thống tài chính quốc tế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Florin = 100 xu
- Thành phần kim loại:Tiền xu mệnh giá thấp được làm từ hợp kim đồng-nickel, trong khi tiền xu mệnh giá cao thì được làm từ hợp kim nickel-bạc.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Aruba (Central Bank of Aruba)
BSDLợi Thế Của Chúng Tôi

Chuyển đổi tiền tệ trực tuyến 24/7 theo thời gian thực
Dù là ngày lễ, cuối tuần hay đêm khuya — bất cứ khi nào bạn muốn, hãy đổi BSD sang AWG ngay lập tức!

Luôn sẵn sàng tiếp cận tỷ giá tốt nhất
Tận hưởng việc trao đổi an toàn và tuân thủ với tỷ lệ cạnh tranh không mất phí đổi tiền

Lệnh giới hạn ngoại hối
Đặt lệnh giới hạn để tự động quy đổi theo tỷ giá BSD sang AWG mà bạn ưu tiên

Đăng Ký Công Ty Tại Hồng Kông/Đại Lục Trung Quốc
XTransfer kết nối bạn với các dịch vụ thư ký có giấy phép để đăng ký công ty và kích hoạt khả năng nhận thanh toán toàn cầu một cách nhanh chóng và từ xa.
Đối tác




Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Singapore

Giấy phép API UK

Hà Lan

US MSB

CA MSB

AU RSP

