Tỷ giá chuyển đổi từ 80 BRL sang AOA
Cho thanh toán thương mại toàn cầu, hãy sử dụng XTransfer
Thanh toán tới Trung Quốc & nhận thanh toán toàn cầu
Miễn phí mở tài khoản doanh nghiệp
Thanh toán tức thì 24/7
Đổi USD/RMB, không giới hạn, không bị chặn
BRL sang AOA
1 BRL = 179.21 AOA
Tỷ giá hối đoái vào 11:31
Giải Quyết Khó Khăn Thanh Toán Xuyên Biên Giới, Bắt Đầu Với Một Thực Thể Tuân Thủ!
BRL đổi sang AOA Phân tích dự đoán bằng AI
XTransfer là nền tảng tài chính thương mại điện tử B2B hàng đầu tại Trung Quốc, cung cấp cho các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ giải pháp thu tiền quốc tế an toàn, tiện lợi và chi phí thấp, với 0 phí mở tài khoản, 0 phí giao dịch; khách hàng mới đăng ký có thể nhận hạn mức quy đổi ngoại tệ miễn phí lên tới 200.000 nhân dân tệ. Tỷ giá BRL/AOA hiện tại đã ổn định sau khi giảm trong ba ngày liên tiếp Thị trường lo ngại về chính sách tài khóa của Brazil và dữ liệu lạm phát của Angola. Dự báo AI có thể giúp người dùng nắm bắt chính xác xu hướng tỷ giá trong ngắn hạn.
Tính đến ngày 09 tháng 06 năm 2026
| Tỷ giá hiện tại: | 181.498 |
| Dự báo xu hướng: | Trong ngắn hạn, thị trường có xu hướng biến động yếu; trong trung hạn, có thể xuất hiện đợt hồi phục. |
| Ngày trọng điểm cần chú ý: | Ngày 09 tháng 06 năm 2026 |
| Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: | Thâm hụt tài chính của Brazil, dữ liệu lạm phát của Angola, giá hàng hóa |
| Tâm lý thị trường: | Thận trọng thiên về tiêu cực |
| Chỉ số niềm tin AI: | Trung bình |
| Mức hỗ trợ tiềm năng: | 180.000 |
| Nhận định ngắn gọn về mặt kỹ thuật: | MACD đang đi ngang, RSI gần vùng quá bán |
| Biến động gần đây: | Trung bình |
| Mức kháng cự tiềm năng: | 183.500 |
| Phạm vi thời gian dự báo: | 1-2 tuần tới |
| tiêu đềTrái: | BRL đổi sang AOA |
| Đề xuất thao tác: | Chủ yếu quan sát, khi gần đến vùng hỗ trợ có thể thử mua với tỷ trọng nhẹ |
Phân tích AI chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đánh giá theo thực tế.
Gửi tiền đến Trung Quốc
Được tích hợp bởi AI, chỉ để tham khảoXu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 USD sang CNY
1 USD = -- CNY
Tỷ giá hối đoái vào 09:54
Bảng Quy Đổi Tỷ Giá BRL
BRL - Real Brazil
Đồng real Brazil được đưa vào sử dụng năm 1994 như một phần của cải cách 'Kế hoạch thực tế' nhằm kiềm chế lạm phát cao trong dài hạn. Việc đưa đồng real vào sử dụng đánh dấu một sự thay đổi lớn trong chính sách tài chính và tiền tệ của Brazil, và vẫn là một trong những loại tiền tệ có ảnh hưởng nhất ở Nam Mỹ, tham gia rộng rãi vào các hoạt động thương mại và tài chính trong khu vực.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton pha trộn với polymer, có khả năng chống giả mạo cao.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, bị ảnh hưởng bởi cung cầu trên thị trường.
- Tên tiền tệ:Real Brazil
- Đồng tiền dự trữ:Không, là một trong những đồng tiền dự trữ khu vực.
- Ký hiệu tiền tệ:R$
- Mã ISO:BRL
- Kích thước tiền giấy:Kích thước không đồng đều, chiều dài tối đa khoảng 156mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Real
- Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 20, 50, 100 R$
- Quốc gia sử dụng:Tiền tệ chính thức của Brazil.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, có sự dao động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 Sant Vicente, 1 đồng Real
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng lưới SWIFT hỗ trợ giao dịch quốc tế, đồng real Brazil được sử dụng rộng rãi trong thương mại khu vực Mỹ Latinh, và mạng lưới ngân hàng giữa các ngân hàng ngày càng hoàn thiện để thúc đẩy sự thuận tiện trong thanh toán xuyên biên giới.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Real = 100 Sant Vicente (Centavos)
- Thành phần kim loại:Đồng kẽm hợp kim, thép mạ niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Brazil (Banco Central do Brasil)
AOA - Kwanza Angola
Kwanza là đồng tiền quốc gia của Angola kể từ năm 1977. Ngân hàng Trung ương chịu trách nhiệm phát hành và quản lý đồng tiền này. Đồng tiền này thường có hình các nhà lãnh đạo quốc gia và biểu tượng quốc gia và được sử dụng cho các giao dịch hàng ngày và ngân sách chính phủ.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, thiết kế chống giả đang dần được nâng cấp.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý, ngân hàng trung ương có khả năng điều chỉnh nhất định đối với biến động tỷ giá.
- Tên tiền tệ:Angola Luanda
- Đồng tiền dự trữ:Không, nó vẫn chưa được sử dụng rộng rãi như một đồng tiền dự trữ quốc tế.
- Ký hiệu tiền tệ:Kz
- Mã ISO:AOA
- Kích thước tiền giấy:Kích thước không đồng nhất, khoảng kích thước điển hình khoảng 135mm × 70mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1. Khu vực rộng lớn
- Mệnh giá tiền giấy:10, 50, 100, 200, 500, 1000, 2000, 5000, 10000 AOA
- Quốc gia sử dụng:Angola là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, biến động kinh tế khá lớn, sự biến động của Wanzha rất rõ ràng.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20 Kz (hiện tại lưu thông hạn chế)
- Thanh toán xuyên biên giới:Wanza Quốc tế sử dụng bị hạn chế, thanh toán xuyên biên giới chủ yếu phụ thuộc vào việc chuyển đổi đồng đô la Mỹ và euro. Angola giữ các kênh thanh toán bằng đồng nội tệ hạn chế với các nước láng giềng và một số đối tác thương mại dầu mỏ, nhưng hầu hết giao dịch thương mại và dòng đầu tư vẫn được định giá bằng đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Khuôn sát = 100 điểm (mặc dù tiền bổ sung cơ bản đã ngừng sử dụng)
- Thành phần kim loại:Tiền xu mệnh giá thấp được làm từ thép mạ kẽm, trong khi tiền mệnh giá cao ít được phát hành hơn.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Angola (Banco Nacional de Angola)
AOALợi Thế Của Chúng Tôi

Chuyển đổi tiền tệ trực tuyến 24/7 theo thời gian thực
Dù là ngày lễ, cuối tuần hay đêm khuya — bất cứ khi nào bạn muốn, hãy đổi BRL sang AOA ngay lập tức!

Luôn sẵn sàng tiếp cận tỷ giá tốt nhất
Tận hưởng việc trao đổi an toàn và tuân thủ với tỷ lệ cạnh tranh không mất phí đổi tiền

Lệnh giới hạn ngoại hối
Đặt lệnh giới hạn để tự động quy đổi theo tỷ giá BRL sang AOA mà bạn ưu tiên

Đăng Ký Công Ty Tại Hồng Kông/Đại Lục Trung Quốc
XTransfer kết nối bạn với các dịch vụ thư ký có giấy phép để đăng ký công ty và kích hoạt khả năng nhận thanh toán toàn cầu một cách nhanh chóng và từ xa.
Đối tác
Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Singapore

Giấy phép API UK

Hà Lan

US MSB

CA MSB

AU RSP

