Tỷ giá chuyển đổi từ 149 Lev Bungari sang Đô la Namibia
Cho thanh toán thương mại toàn cầu, hãy sử dụng XTransfer
Thanh toán tới Trung Quốc & nhận thanh toán toàn cầu
Miễn phí mở tài khoản doanh nghiệp
Thanh toán tức thì 24/7
Đổi USD/RMB, không giới hạn, không bị chặn
BGN sang NAD
1 BGN = 9.85868 NAD
Tỷ giá hối đoái vào 05:29
Giải Quyết Khó Khăn Thanh Toán Xuyên Biên Giới, Bắt Đầu Với Một Thực Thể Tuân Thủ!
BGN đổi sang NAD Phân tích dự đoán bằng AI
XTransfer là nền tảng tài chính thương mại quốc tế B2B hàng đầu tại Trung Quốc, cung cấp cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa giải pháp thu tiền quốc tế an toàn, tiện lợi và chi phí thấp: miễn phí mở tài khoản, miễn phí xử lý giao dịch; khách hàng mới đăng ký có thể nhận hạn mức đổi ngoại tệ miễn phí lên đến 200.000 nhân dân tệ. Thị trường BGN so với NAD hiện tại đang có xu hướng biến động, trọng tâm là các chính sách kinh tế và các yếu tố địa chính trị. Dự báo AI có thể giúp người dùng nắm bắt xu hướng.
Tính đến ngày 11 tháng 4 năm 2026
| Mức kháng cự tiềm năng: | 9.85 |
| Nhận định ngắn về kỹ thuật: | Ngắn hạn đang trong trạng thái dao động |
| Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: | Chính sách của Cục Dự trữ Liên bang, dữ liệu lạm phát |
| Dự đoán xu hướng: | 1-2 tuần tới |
| Tâm lý thị trường: | Biết ơn nhưng thận trọng |
| Chỉ số niềm tin AI: | Trung bình |
| Mức hỗ trợ tiềm năng: | 9.75 |
| Đề xuất thao tác: | Chủ yếu là chờ đợi, đợi tín hiệu rõ ràng. |
| Biến động gần đây: | Khoảng 1,5% |
| Phạm vi thời gian dự đoán: | 1-2 tuần tới |
Phân tích AI chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đánh giá theo thực tế.
Gửi tiền đến Trung Quốc
Được tích hợp bởi AI, chỉ để tham khảoXu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 USD sang CNY
1 USD = -- CNY
Tỷ giá hối đoái vào 05:44
Bảng Quy Đổi Tỷ Giá Lev Bungari
BGN - Lev Bulgaria
Đồng lev của Bulgaria đã trải qua một cuộc cải cách tiền tệ vào năm 1999, giới thiệu một phiên bản mới của lev, thay thế cho lev cũ với tỷ giá 1:1000. Đồng lev được neo cố định vào đồng euro, đặt nền tảng tài chính cho việc gia nhập Liên minh châu Âu của quốc gia này. Là một trong những quốc gia đầu tiên ở Đông Âu thúc đẩy sự ổn định tiền tệ, Bulgaria đã duy trì tỷ lệ lạm phát thấp trong một thời gian dài,thay thế cho lev cũ với tỷ giá '1'1000' Đồng lev được neo cố định vào đồng euro
- Chất liệu tiền giấy:Giấy bông, gồm nhiều biện pháp chống giả mạo.
- Chế độ tỷ giá:Hệ thống ủy ban tiền tệ, chế độ tỷ giá cố định, gắn liền với euro, 1 EUR ≈ 1.95583 BGN.
- Tên tiền tệ:Leva Bulgaria
- Đồng tiền dự trữ:Không, với tư cách là một loại tiền tệ ngoài khu vực euro, nó vẫn chưa trở thành đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:лв.
- Mã ISO:BGN
- Kích thước tiền giấy:Kích thước khoảng 135mm × 65mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Lê Phó
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200 BGN
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Bulgaria.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, bị ảnh hưởng nhiều bởi nền kinh tế khu vực.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 Stotinky, 1, 2 Leu
- Thanh toán xuyên biên giới:Đồng lev Bulgaria có thể được chuyển khoản quốc tế qua hệ thống SWIFT, trong khi thương mại quốc tế chủ yếu được thực hiện qua euro. Khi Bulgaria tiến tới gia nhập khu vực euro, việc sử dụng lev trong quốc tế dần giảm, euro chiếm ưu thế trong các giao dịch thanh toán biên giới.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Lev = 100 Stotinki
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, hợp kim niken mạ lõi thép
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Bulgaria
NAD - Đô la Namibia
Đồng đô la Namibia được giới thiệu vào năm 1993 và được neo vào đồng rand Nam Phi. NAD là nền tảng của nền kinh tế Namibia, đóng vai trò quan trọng trong phát triển tài nguyên khoáng sản và nông nghiệp.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu là giấy, có tính năng bảo mật như sợi kim loại chống giả, hình chìm.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định gắn với đồng rand Nam Phi (1 NAD = 1 ZAR)
- Tên tiền tệ:Namibia Dollar
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu sử dụng đô la Mỹ và rand Nam Phi làm tiền tệ dự trữ.
- Ký hiệu tiền tệ:N$
- Mã ISO:NAD
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 200 đô la Namibia khoảng 149mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Đồng Namibia
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200 đô la Namibia
- Quốc gia sử dụng:Namibia là quốc gia sử dụng chính thức, Rand Nam Phi cũng được chấp nhận rộng rãi ở Namibia.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tính ổn định của tỷ giá bị hạn chế bởi sự biến động của đồng rand Nam Phi.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 50 điểm, 1, 5, 10 Nanu
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng lưới SWIFT để thực hiện thanh toán quốc tế, khả năng chuyển đổi giữa đồng Nguyên và đồng Rand Nam Phi giúp tăng cường giao dịch xuyên biên giới tại khu vực Nam Phi, đặc biệt là trong quan hệ tài chính với Nam Phi.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Nả nguyên = 100 Xu
- Thành phần kim loại:Thép mạ niken, hợp kim đồng kẽm, kim loại hai thành phần.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Namibia
Lợi Thế Của Chúng Tôi

Chuyển đổi tiền tệ trực tuyến 24/7 theo thời gian thực
Dù là ngày lễ, cuối tuần hay đêm khuya — bất cứ khi nào bạn muốn, hãy đổi Lev Bungari sang Đô la Namibia ngay lập tức!

Luôn sẵn sàng tiếp cận tỷ giá tốt nhất
Tận hưởng việc trao đổi an toàn và tuân thủ với tỷ lệ cạnh tranh không mất phí đổi tiền

Lệnh giới hạn ngoại hối
Đặt lệnh giới hạn để tự động quy đổi theo tỷ giá Lev Bungari sang Đô la Namibia mà bạn ưu tiên

Đăng Ký Công Ty Tại Hồng Kông/Đại Lục Trung Quốc
XTransfer kết nối bạn với các dịch vụ thư ký có giấy phép để đăng ký công ty và kích hoạt khả năng nhận thanh toán toàn cầu một cách nhanh chóng và từ xa.

