Tỷ giá chuyển đổi từ 30 Manat của Azerbaijan sang Zloty của Ba Lan
Cho thanh toán thương mại toàn cầu, hãy sử dụng XTransfer
Thanh toán tới Trung Quốc & nhận thanh toán toàn cầu
Miễn phí mở tài khoản doanh nghiệp
Thanh toán tức thì 24/7
Đổi USD/RMB, không giới hạn, không bị chặn
AZN sang PLN
1 AZN = 2.15021 PLN
Tỷ giá hối đoái vào 10:30
Giải Quyết Khó Khăn Thanh Toán Xuyên Biên Giới, Bắt Đầu Với Một Thực Thể Tuân Thủ!
AZN đổi PLN Phân tích dự đoán bằng AI
XTransfer là nền tảng tài chính thương mại điện tử B2B hàng đầu tại Trung Quốc, cung cấp cho các doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ giải pháp thu tiền quốc tế an toàn, tiện lợi và chi phí thấp; miễn phí mở tài khoản, miễn phí xử lý giao dịch; khách hàng mới đăng ký có thể nhận hạn mức quy đổi ngoại tệ miễn phí lên tới 200.000 nhân dân tệ. Hiện tại, tỷ giá hối đoái của AZN so với PLN vẫn nằm trong biên độ hẹp, với những biến động hạn chế gần đây nhưng có dấu hiệu phục hồi kỹ thuật. Trọng tâm của thị trường là dữ liệu kinh tế khu vực và kỳ vọng chính sách tiền tệ. Dự báo AI có thể giúp người dùng nhận diện sớm các xu hướng thay đổi, từ đó tối ưu hóa quyết định đổi ngoại tệ.
Tính đến ngày 03 tháng 06 năm 2026
| Tỷ giá hiện tại: | 2.14247 |
| Dự báo xu hướng: | Trong ngắn hạn, xu hướng tăng nhẹ |
| Ngày trọng điểm cần chú ý: | Ngày 03 tháng 06 năm 2026 |
| Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: | Xuất khẩu năng lượng của Azerbaijan, dữ liệu lạm phát của Ba Lan, kỳ vọng chính sách tiền tệ của ECB |
| Tâm lý thị trường: | Lạc quan thận trọng |
| Chỉ số niềm tin AI: | Trung bình khá |
| Mức hỗ trợ tiềm năng: | 2.13400 |
| Nhận định ngắn gọn về mặt kỹ thuật: | Giá đứng trên đường trung bình động 7 ngày, MACD cho thấy tín hiệu chữ thập vàng |
| Biến động gần đây: | Thấp hơn một chút |
| Mức kháng cự tiềm năng: | 2.15000 |
| Phạm vi thời gian dự báo: | 1-2 tuần tới |
| tiêu đềTrái: | AZN đổi PLN |
| Đề xuất thao tác: | Mua dần từng đợt khi giá giảm |
Phân tích AI chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đánh giá theo thực tế.
Gửi tiền đến Trung Quốc
Được tích hợp bởi AI, chỉ để tham khảoXu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 USD sang CNY
1 USD = -- CNY
Tỷ giá hối đoái vào 02:17
Bảng Quy Đổi Tỷ Giá Manat của Azerbaijan
AZN - Manat Azerbaijan
Azerbaijan đã giới thiệu phiên bản mới của đồng manat vào năm 2006, thay thế đồng tiền cũ với tỷ giá 1:5000. Đồng manat mới không chỉ là biểu tượng của chủ quyền quốc gia mà còn là dấu hiệu cho thấy quá trình chuyển đổi kinh tế của đất nước đã bước vào giai đoạn ổn định. Được thúc đẩy bởi nguồn tài nguyên dầu khí ở Biển Caspi, giá trị của đồng manat đã từng được củng cố và trở thành một điểm neo quan trọng cho dòng vốn đầu tư nước ngoài và chính sách tài khóa.
- Chất liệu tiền giấy:Polymer được pha trộn với giấy cotton, mang thiết kế chống giả đa dạng.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi được quản lý, ngân hàng trung ương can thiệp vào tỷ giá một cách hợp lý.
- Tên tiền tệ:Azerbaijan Manat
- Đồng tiền dự trữ:Không, không phải là đồng tiền dự trữ quốc tế chính.
- Ký hiệu tiền tệ:₼
- Mã ISO:AZN
- Kích thước tiền giấy:Kích thước khác nhau, khoảng từ 120mm × 65mm đến 150mm × 70mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Manat
- Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 20, 50, 100, 200 AZN
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Azerbaijan.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, bị ảnh hưởng nhiều bởi sự biến động giá dầu khí.
- Mệnh giá đồng xu:1, 3, 5, 10, 20, 50 qəpik
- Thanh toán xuyên biên giới:Mát-nát ngày càng được sử dụng nhiều hơn trong thương mại khu vực, đặc biệt là ở các quốc gia xung quanh Biển Caspi, nhưng thanh toán quốc tế chủ yếu phụ thuộc vào đô la Mỹ và euro làm tiền tệ trung gian. Azerbaijan đã củng cố việc xây dựng kênh thanh toán bằng nội tệ với các ngân hàng láng giềng.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Manat = 100 qəpik
- Thành phần kim loại:Thép lõi mạ niken và hợp kim đồng.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Azerbaijan
PLN - Zloty Ba Lan
Zloty đã được phát hành từ năm 1924 và đã trải qua một số cuộc cải cách tiền tệ. PLN là biểu tượng của quá trình hiện đại hóa kinh tế của Ba Lan, hỗ trợ sản xuất và thương mại xuất khẩu, đồng thời thúc đẩy mạnh mẽ quá trình hội nhập EU.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, được trang bị nhiều công nghệ chống giả tiên tiến.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Zloty Ba Lan
- Đồng tiền dự trữ:Không, euro và đô la Mỹ là những đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:zł
- Mã ISO:PLN
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 zloty khoảng 144mm × 66mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Zloty
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200 zloty
- Quốc gia sử dụng:Ba Lan
- Tiền tệ trú ẩn:Không, đồng zloty của Ba Lan có độ ổn định cao hơn, bị ảnh hưởng lớn bởi nền kinh tế EU.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5 Zloty, 1, 2, 5, 10, 20, 50 Grosz
- Thanh toán xuyên biên giới:Tiền tệ Zloty của Ba Lan có thể được chuyển khoản quốc tế qua mạng SWIFT, tham gia rộng rãi vào việc thanh toán thương mại trong Liên minh Châu Âu và quốc tế, với tính tiện lợi cao trong các giao dịch xuyên biên giới.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Zloty = 100 Grosz
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng quốc gia Ba Lan (Narodowy Bank Polski)
Lợi Thế Của Chúng Tôi

Chuyển đổi tiền tệ trực tuyến 24/7 theo thời gian thực
Dù là ngày lễ, cuối tuần hay đêm khuya — bất cứ khi nào bạn muốn, hãy đổi Manat của Azerbaijan sang Zloty của Ba Lan ngay lập tức!

Luôn sẵn sàng tiếp cận tỷ giá tốt nhất
Tận hưởng việc trao đổi an toàn và tuân thủ với tỷ lệ cạnh tranh không mất phí đổi tiền

Lệnh giới hạn ngoại hối
Đặt lệnh giới hạn để tự động quy đổi theo tỷ giá Manat của Azerbaijan sang Zloty của Ba Lan mà bạn ưu tiên

Đăng Ký Công Ty Tại Hồng Kông/Đại Lục Trung Quốc
XTransfer kết nối bạn với các dịch vụ thư ký có giấy phép để đăng ký công ty và kích hoạt khả năng nhận thanh toán toàn cầu một cách nhanh chóng và từ xa.
Đối tác
Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Singapore

Giấy phép API UK

Hà Lan

US MSB

CA MSB

AU RSP

