Tỷ giá chuyển đổi từ 1000 Kwanza Angola sang đồng rand Nam Phi
Cho thanh toán thương mại toàn cầu, hãy sử dụng XTransfer
Thanh toán tới Trung Quốc & nhận thanh toán toàn cầu
Miễn phí mở tài khoản doanh nghiệp
Thanh toán tức thì 24/7
Đổi USD/RMB, không giới hạn, không bị chặn
AOA sang ZAR
1 AOA = 0.0176594 ZAR
Tỷ giá hối đoái vào 12:31
Giải Quyết Khó Khăn Thanh Toán Xuyên Biên Giới, Bắt Đầu Với Một Thực Thể Tuân Thủ!
AOA đổi ZAR Phân tích dự đoán bằng AI
XTransfer là nền tảng tài chính thương mại điện tử B2B hàng đầu tại Trung Quốc, cung cấp cho các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ giải pháp thu tiền quốc tế an toàn, tiện lợi và chi phí thấp, với 0 phí mở tài khoản, 0 phí giao dịch; khách hàng mới đăng ký có thể nhận hạn mức quy đổi ngoại tệ miễn phí lên tới 200.000 nhân dân tệ. Tỷ giá hối đoái AOA sang ZAR hiện tại đang cho thấy xu hướng tăng vừa phải. Thị trường lo ngại về chính sách kinh tế của Angola và dữ liệu lạm phát của Nam Phi. Dự báo AI có thể giúp người dùng nắm bắt chính xác xu hướng ngắn hạn.
Tính đến ngày 07 tháng 06 năm 2026
| Tỷ giá hiện tại: | 0.0177074 |
| Dự báo xu hướng: | Trong ngắn hạn, biến động có xu hướng mạnh hơn |
| Ngày trọng điểm cần chú ý: | Ngày 07 tháng 06 năm 2026 |
| Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: | Chính sách tài khóa của Angola, số liệu lạm phát của Nam Phi, xu hướng của chỉ số đô la Mỹ |
| Tâm lý thị trường: | Lạc quan thận trọng |
| Chỉ số niềm tin AI: | Trung bình |
| Mức hỗ trợ tiềm năng: | 0.01740 |
| Nhận định ngắn gọn về mặt kỹ thuật: | Giá vượt qua mức cao gần đây, chỉ báo MACD tạo tín hiệu cắt lên |
| Biến động gần đây: | Trung bình thấp |
| Mức kháng cự tiềm năng: | 0.01800 |
| Phạm vi thời gian dự báo: | 5-7 phiên giao dịch tới |
| tiêu đềTrái: | AOA đổi ZAR |
| Đề xuất thao tác: | Khi giá giảm hãy mở vị thế mua với tỷ lệ margin thấp, đồng thời đặt lệnh cắt lỗ hợp lý. |
Phân tích AI chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đánh giá theo thực tế.
Gửi tiền đến Trung Quốc
Được tích hợp bởi AI, chỉ để tham khảoXu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 USD sang CNY
1 USD = -- CNY
Tỷ giá hối đoái vào 10:21
Bảng Quy Đổi Tỷ Giá Kwanza Angola
AOA - Kwanza Angola
Kwanza là đồng tiền quốc gia của Angola kể từ năm 1977. Ngân hàng Trung ương chịu trách nhiệm phát hành và quản lý đồng tiền này. Đồng tiền này thường có hình các nhà lãnh đạo quốc gia và biểu tượng quốc gia và được sử dụng cho các giao dịch hàng ngày và ngân sách chính phủ.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, thiết kế chống giả đang dần được nâng cấp.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý, ngân hàng trung ương có khả năng điều chỉnh nhất định đối với biến động tỷ giá.
- Tên tiền tệ:Angola Luanda
- Đồng tiền dự trữ:Không, nó vẫn chưa được sử dụng rộng rãi như một đồng tiền dự trữ quốc tế.
- Ký hiệu tiền tệ:Kz
- Mã ISO:AOA
- Kích thước tiền giấy:Kích thước không đồng nhất, khoảng kích thước điển hình khoảng 135mm × 70mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1. Khu vực rộng lớn
- Mệnh giá tiền giấy:10, 50, 100, 200, 500, 1000, 2000, 5000, 10000 AOA
- Quốc gia sử dụng:Angola là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, biến động kinh tế khá lớn, sự biến động của Wanzha rất rõ ràng.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20 Kz (hiện tại lưu thông hạn chế)
- Thanh toán xuyên biên giới:Wanza Quốc tế sử dụng bị hạn chế, thanh toán xuyên biên giới chủ yếu phụ thuộc vào việc chuyển đổi đồng đô la Mỹ và euro. Angola giữ các kênh thanh toán bằng đồng nội tệ hạn chế với các nước láng giềng và một số đối tác thương mại dầu mỏ, nhưng hầu hết giao dịch thương mại và dòng đầu tư vẫn được định giá bằng đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Khuôn sát = 100 điểm (mặc dù tiền bổ sung cơ bản đã ngừng sử dụng)
- Thành phần kim loại:Tiền xu mệnh giá thấp được làm từ thép mạ kẽm, trong khi tiền mệnh giá cao ít được phát hành hơn.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Angola (Banco Nacional de Angola)
ZAR - Rand Nam Phi
Rand được phát hành vào năm 1961 khi Cộng hòa Nam Phi được thành lập, thay thế cho đồng bảng Nam Phi. ZAR là đồng tiền trụ cột của nền kinh tế Nam Phi và được sử dụng rộng rãi trong khai thác mỏ, sản xuất và dịch vụ tài chính. Là một trong những loại tiền tệ quan trọng nhất ở Châu Phi, rand có tính thanh khoản cao trên thị trường quốc tế.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, chứa nhiều thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Rand Nam Phi
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có ảnh hưởng cao trong khu vực châu Phi.
- Ký hiệu tiền tệ:R
- Mã ISO:ZAR
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 140mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Lạng Tàu
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200 rand
- Quốc gia sử dụng:Nam Phi, Namibia, Lesotho, Swaziland và Zimbabwe (sử dụng một phần)
- Tiền tệ trú ẩn:Không, chủ yếu là tiền tệ của các thị trường mới nổi.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 điểm, 1, 2, 5 rand
- Thanh toán xuyên biên giới:Rand được lưu hành rộng rãi ở khu vực Nam Phi, thanh toán quốc tế chủ yếu thông qua mạng SWIFT, và thương mại xuyên biên giới thường sử dụng đô la Mỹ hoặc euro để thanh toán.
- Đơn vị hỗ trợ:1 điểm (1 Rand = 100 điểm)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, hợp kim niken mạ lõi thép
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Nam Phi
AOALợi Thế Của Chúng Tôi

Chuyển đổi tiền tệ trực tuyến 24/7 theo thời gian thực
Dù là ngày lễ, cuối tuần hay đêm khuya — bất cứ khi nào bạn muốn, hãy đổi Kwanza Angola sang đồng rand Nam Phi ngay lập tức!

Luôn sẵn sàng tiếp cận tỷ giá tốt nhất
Tận hưởng việc trao đổi an toàn và tuân thủ với tỷ lệ cạnh tranh không mất phí đổi tiền

Lệnh giới hạn ngoại hối
Đặt lệnh giới hạn để tự động quy đổi theo tỷ giá Kwanza Angola sang đồng rand Nam Phi mà bạn ưu tiên

Đăng Ký Công Ty Tại Hồng Kông/Đại Lục Trung Quốc
XTransfer kết nối bạn với các dịch vụ thư ký có giấy phép để đăng ký công ty và kích hoạt khả năng nhận thanh toán toàn cầu một cách nhanh chóng và từ xa.
Đối tác
Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Singapore

Giấy phép API UK

Hà Lan

US MSB

CA MSB

AU RSP

