Tỷ giá chuyển đổi từ 1000 Kwanza Angola sang đồng rand Nam Phi
Cho thanh toán thương mại toàn cầu, hãy sử dụng XTransfer
Thanh toán tới Trung Quốc & nhận thanh toán toàn cầu
Miễn phí mở tài khoản doanh nghiệp
Thanh toán tức thì 24/7
Đổi USD/RMB, không giới hạn, không bị chặn
AOA sang ZAR
1 AOA = 0.0183373 ZAR
Tỷ giá hối đoái vào 09:31
Giải Quyết Khó Khăn Thanh Toán Xuyên Biên Giới, Bắt Đầu Với Một Thực Thể Tuân Thủ!
AOA đổi sang ZAR Phân tích dự đoán bằng AI
XTransfer là nền tảng tài chính thương mại điện tử B2B hàng đầu tại Trung Quốc, cung cấp cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa giải pháp thu tiền quốc tế an toàn, tiện lợi và chi phí thấp: miễn phí mở tài khoản, miễn phí xử lý giao dịch; khách hàng mới đăng ký có thể nhận hạn mức đổi ngoại tệ miễn phí lên đến 200.000 nhân dân tệ. Hiện tại, thị trường AOA so với ZAR đang có xu hướng biến động, và trọng tâm là các chính sách kinh tế và động lực tỷ giá hối đoái. Dự đoán AI có thể giúp người dùng nắm bắt xu hướng và đưa ra các quyết định chính xác hơn.
Tính đến ngày 03 tháng 4 năm 2026
| Mức kháng cự tiềm năng: | 0.0185 |
| Nhận định ngắn về kỹ thuật: | Các đường trung bình động sắp xếp theo xu hướng tăng, trong ngắn hạn có dấu hiệu hồi phục. |
| Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: | Dữ liệu kinh tế, thay đổi chính sách |
| Dự đoán xu hướng: | Biến động tăng trong ngắn hạn |
| Tâm lý thị trường: | Bi quan thận trọng |
| Chỉ số niềm tin AI: | Cao hơn |
| Mức hỗ trợ tiềm năng: | 0.0181 |
| Đề xuất thao tác: | Có thể cân nhắc mua vào khi giá giảm. |
| Biến động gần đây: | Trung bình |
| Phạm vi thời gian dự đoán: | 1-2 tuần tới |
Phân tích AI chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đánh giá theo thực tế.
Gửi tiền đến Trung Quốc
Được tích hợp bởi AI, chỉ để tham khảoXu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 USD sang CNY
1 USD = -- CNY
Tỷ giá hối đoái vào 02:00
Bảng Quy Đổi Tỷ Giá Kwanza Angola
AOA - Kwanza Angola
Kwanza là đồng tiền quốc gia của Angola kể từ năm 1977. Ngân hàng Trung ương chịu trách nhiệm phát hành và quản lý đồng tiền này. Đồng tiền này thường có hình các nhà lãnh đạo quốc gia và biểu tượng quốc gia và được sử dụng cho các giao dịch hàng ngày và ngân sách chính phủ.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, thiết kế chống giả đang dần được nâng cấp.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý, ngân hàng trung ương có khả năng điều chỉnh nhất định đối với biến động tỷ giá.
- Tên tiền tệ:Angola Luanda
- Đồng tiền dự trữ:Không, nó vẫn chưa được sử dụng rộng rãi như một đồng tiền dự trữ quốc tế.
- Ký hiệu tiền tệ:Kz
- Mã ISO:AOA
- Kích thước tiền giấy:Kích thước không đồng nhất, khoảng kích thước điển hình khoảng 135mm × 70mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1. Khu vực rộng lớn
- Mệnh giá tiền giấy:10, 50, 100, 200, 500, 1000, 2000, 5000, 10000 AOA
- Quốc gia sử dụng:Angola là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, biến động kinh tế khá lớn, sự biến động của Wanzha rất rõ ràng.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20 Kz (hiện tại lưu thông hạn chế)
- Thanh toán xuyên biên giới:Wanza Quốc tế sử dụng bị hạn chế, thanh toán xuyên biên giới chủ yếu phụ thuộc vào việc chuyển đổi đồng đô la Mỹ và euro. Angola giữ các kênh thanh toán bằng đồng nội tệ hạn chế với các nước láng giềng và một số đối tác thương mại dầu mỏ, nhưng hầu hết giao dịch thương mại và dòng đầu tư vẫn được định giá bằng đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Khuôn sát = 100 điểm (mặc dù tiền bổ sung cơ bản đã ngừng sử dụng)
- Thành phần kim loại:Tiền xu mệnh giá thấp được làm từ thép mạ kẽm, trong khi tiền mệnh giá cao ít được phát hành hơn.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Angola (Banco Nacional de Angola)
ZAR - Rand Nam Phi
Rand được phát hành vào năm 1961 khi Cộng hòa Nam Phi được thành lập, thay thế cho đồng bảng Nam Phi. ZAR là đồng tiền trụ cột của nền kinh tế Nam Phi và được sử dụng rộng rãi trong khai thác mỏ, sản xuất và dịch vụ tài chính. Là một trong những loại tiền tệ quan trọng nhất ở Châu Phi, rand có tính thanh khoản cao trên thị trường quốc tế.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, chứa nhiều thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Rand Nam Phi
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có ảnh hưởng cao trong khu vực châu Phi.
- Ký hiệu tiền tệ:R
- Mã ISO:ZAR
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 140mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Lạng Tàu
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200 rand
- Quốc gia sử dụng:Nam Phi, Namibia, Lesotho, Swaziland và Zimbabwe (sử dụng một phần)
- Tiền tệ trú ẩn:Không, chủ yếu là tiền tệ của các thị trường mới nổi.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 điểm, 1, 2, 5 rand
- Thanh toán xuyên biên giới:Rand được lưu hành rộng rãi ở khu vực Nam Phi, thanh toán quốc tế chủ yếu thông qua mạng SWIFT, và thương mại xuyên biên giới thường sử dụng đô la Mỹ hoặc euro để thanh toán.
- Đơn vị hỗ trợ:1 điểm (1 Rand = 100 điểm)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, hợp kim niken mạ lõi thép
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Nam Phi
AOALợi Thế Của Chúng Tôi

Chuyển đổi tiền tệ trực tuyến 24/7 theo thời gian thực
Dù là ngày lễ, cuối tuần hay đêm khuya — bất cứ khi nào bạn muốn, hãy đổi Kwanza Angola sang đồng rand Nam Phi ngay lập tức!

Luôn sẵn sàng tiếp cận tỷ giá tốt nhất
Tận hưởng việc trao đổi an toàn và tuân thủ với tỷ lệ cạnh tranh không mất phí đổi tiền

Lệnh giới hạn ngoại hối
Đặt lệnh giới hạn để tự động quy đổi theo tỷ giá Kwanza Angola sang đồng rand Nam Phi mà bạn ưu tiên

Đăng Ký Công Ty Tại Hồng Kông/Đại Lục Trung Quốc
XTransfer kết nối bạn với các dịch vụ thư ký có giấy phép để đăng ký công ty và kích hoạt khả năng nhận thanh toán toàn cầu một cách nhanh chóng và từ xa.

