Tỷ giá chuyển đổi từ 1 Kwanza Angola sang Đô la Mỹ
Cho thanh toán thương mại toàn cầu, hãy sử dụng XTransfer
Thanh toán tới Trung Quốc & nhận thanh toán toàn cầu
Miễn phí mở tài khoản doanh nghiệp
Thanh toán tức thì 24/7
Đổi USD/RMB, không giới hạn, không bị chặn
AOA sang USD
1 AOA = 0.00109571 USD
Tỷ giá hối đoái vào 09:30
Giải Quyết Khó Khăn Thanh Toán Xuyên Biên Giới, Bắt Đầu Với Một Thực Thể Tuân Thủ!
AOA đổi USD Phân tích dự đoán bằng AI
XTransfer là nền tảng tài chính thương mại điện tử B2B hàng đầu tại Trung Quốc, cung cấp cho các doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ giải pháp thu tiền quốc tế an toàn, tiện lợi và chi phí thấp; miễn phí mở tài khoản, miễn phí xử lý giao dịch; khách hàng mới đăng ký có thể nhận hạn mức quy đổi ngoại tệ miễn phí lên tới 200.000 nhân dân tệ. Hiện tại, thị trường AOA so với USD đang có những biến động nhỏ. Các nhà giao dịch tập trung vào những thay đổi kinh tế vĩ mô và xu hướng chính sách. Dự báo AI có thể giúp người dùng nắm bắt xu hướng và tối ưu hóa việc ra quyết định.
Tính đến ngày 20 tháng 5 năm 2026
| Mức kháng cự tiềm năng: | 0.001076 |
| Dự báo xu hướng: | Trong ngắn hạn, thị trường biến động tăng dần |
| Phạm vi thời gian dự báo: | 1-2 tuần tới |
| Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: | Chính sách của Cục Dự trữ Liên bang, dữ liệu lạm phát |
| Tâm lý thị trường: | Lạc quan thận trọng |
| Chỉ số niềm tin AI: | Trung bình khá |
| Mức hỗ trợ tiềm năng: | 0.001072 |
| Đề xuất thao tác: | Giữ thái độ chờ đợi, mua vào khi giá giảm |
| Nhận định ngắn gọn về mặt kỹ thuật: | Các đường trung bình động sắp xếp theo xu hướng tăng, chỉ báo RSI đang nằm trong vùng trung tính. |
| Biến động gần đây: | 0.000004 |
Phân tích AI chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đánh giá theo thực tế.
Gửi tiền đến Trung Quốc
Được tích hợp bởi AI, chỉ để tham khảoXu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 USD sang CNY
1 USD = -- CNY
Tỷ giá hối đoái vào 00:02
Bảng Quy Đổi Tỷ Giá Kwanza Angola
AOA - Kwanza Angola
Kwanza là đồng tiền quốc gia của Angola kể từ năm 1977. Ngân hàng Trung ương chịu trách nhiệm phát hành và quản lý đồng tiền này. Đồng tiền này thường có hình các nhà lãnh đạo quốc gia và biểu tượng quốc gia và được sử dụng cho các giao dịch hàng ngày và ngân sách chính phủ.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, thiết kế chống giả đang dần được nâng cấp.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý, ngân hàng trung ương có khả năng điều chỉnh nhất định đối với biến động tỷ giá.
- Tên tiền tệ:Angola Luanda
- Đồng tiền dự trữ:Không, nó vẫn chưa được sử dụng rộng rãi như một đồng tiền dự trữ quốc tế.
- Ký hiệu tiền tệ:Kz
- Mã ISO:AOA
- Kích thước tiền giấy:Kích thước không đồng nhất, khoảng kích thước điển hình khoảng 135mm × 70mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1. Khu vực rộng lớn
- Mệnh giá tiền giấy:10, 50, 100, 200, 500, 1000, 2000, 5000, 10000 AOA
- Quốc gia sử dụng:Angola là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, biến động kinh tế khá lớn, sự biến động của Wanzha rất rõ ràng.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20 Kz (hiện tại lưu thông hạn chế)
- Thanh toán xuyên biên giới:Wanza Quốc tế sử dụng bị hạn chế, thanh toán xuyên biên giới chủ yếu phụ thuộc vào việc chuyển đổi đồng đô la Mỹ và euro. Angola giữ các kênh thanh toán bằng đồng nội tệ hạn chế với các nước láng giềng và một số đối tác thương mại dầu mỏ, nhưng hầu hết giao dịch thương mại và dòng đầu tư vẫn được định giá bằng đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Khuôn sát = 100 điểm (mặc dù tiền bổ sung cơ bản đã ngừng sử dụng)
- Thành phần kim loại:Tiền xu mệnh giá thấp được làm từ thép mạ kẽm, trong khi tiền mệnh giá cao ít được phát hành hơn.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Angola (Banco Nacional de Angola)
USD - Đô la
Đồng đô la Mỹ chính thức trở thành đồng tiền chính thức của Hoa Kỳ vào năm 1792, ban đầu áp dụng chế độ bản vị vàng và bạc. Sau Thế chiến II, đồng đô la Mỹ trở thành đồng tiền dự trữ chính của thế giới trong hệ thống Bretton Woods. Năm 1971, Hoa Kỳ đã bãi bỏ chế độ neo đồng đô la Mỹ vào vàng và chuyển sang chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi. Ngày nay, đồng đô la Mỹ vẫn là đồng tiền thống trị trong thương mại, đầu tư và thị trường tài chính toàn cầu, được hưởng mức tín dụng quốc tế cao và được sử dụng rộng rãi.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu được làm từ 75% cotton và 25% linen.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Đô la Mỹ
- Đồng tiền dự trữ:Đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính trên toàn cầu.
- Ký hiệu tiền tệ:$ 或 US$
- Mã ISO:USD
- Kích thước tiền giấy:156mm × 66mm (tất cả các mệnh giá có kích thước đồng nhất)
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đô la Mỹ
- Mệnh giá tiền giấy:$1, $5, $10, $20, $50, $100
- Quốc gia sử dụng:Mỹ (bao gồm một số vùng lãnh thổ hải ngoại) và một số quốc gia và vùng lãnh thổ sử dụng đô la Mỹ làm tiền tệ chính thức hoặc tiền tệ lưu hành.
- Tiền tệ trú ẩn:Đồng đô la thường được coi là tiền tệ trú ẩn.
- Mệnh giá đồng xu:1¢、5¢、10¢、25¢、50¢、$1
- Thanh toán xuyên biên giới:Mạng lưới thanh toán xuyên biên giới bằng đô la Mỹ bao phủ khoảng 200 quốc gia và khu vực trên toàn cầu.
- Đơn vị hỗ trợ:1 xu
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng, niken, kẽm và các loại khác.
- Ngân hàng trung ương:Cục Dự trữ Liên bang (Federal Reserve System)
- Mỗi đô la có bao nhiêu xu.:100
AOALợi Thế Của Chúng Tôi

Chuyển đổi tiền tệ trực tuyến 24/7 theo thời gian thực
Dù là ngày lễ, cuối tuần hay đêm khuya — bất cứ khi nào bạn muốn, hãy đổi Kwanza Angola sang Đô la Mỹ ngay lập tức!

Luôn sẵn sàng tiếp cận tỷ giá tốt nhất
Tận hưởng việc trao đổi an toàn và tuân thủ với tỷ lệ cạnh tranh không mất phí đổi tiền

Lệnh giới hạn ngoại hối
Đặt lệnh giới hạn để tự động quy đổi theo tỷ giá Kwanza Angola sang Đô la Mỹ mà bạn ưu tiên

Đăng Ký Công Ty Tại Hồng Kông/Đại Lục Trung Quốc
XTransfer kết nối bạn với các dịch vụ thư ký có giấy phép để đăng ký công ty và kích hoạt khả năng nhận thanh toán toàn cầu một cách nhanh chóng và từ xa.
Đối tác
Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Singapore

Giấy phép API UK

Hà Lan

US MSB

CA MSB

AU RSP

