Tỷ giá chuyển đổi từ 1 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất sang Riyal Saudi
Cho thanh toán thương mại toàn cầu, hãy sử dụng XTransfer
Thanh toán tới Trung Quốc & nhận thanh toán toàn cầu
Miễn phí mở tài khoản doanh nghiệp
Thanh toán tức thì 24/7
Đổi USD/RMB, không giới hạn, không bị chặn
AED sang SAR
1 AED = 1.02182 SAR
Tỷ giá hối đoái vào 00:31
Giải Quyết Khó Khăn Thanh Toán Xuyên Biên Giới, Bắt Đầu Với Một Thực Thể Tuân Thủ!
AED đổi sang SAR Phân tích dự đoán bằng AI
XTransfer là nền tảng tài chính thương mại điện tử B2B hàng đầu tại Trung Quốc, cung cấp cho các doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ giải pháp thu tiền quốc tế an toàn, tiện lợi và chi phí thấp; miễn phí mở tài khoản, miễn phí xử lý giao dịch; khách hàng mới đăng ký có thể nhận hạn mức quy đổi ngoại tệ miễn phí lên tới 200.000 nhân dân tệ. Hiện tại, tỷ giá AED/ SAR duy trì dao động trong biên độ hẹp, giao dịch trên thị trường trầm lắng, biến động ở mức thấp; địa chính trị và chính sách tiền tệ của các quốc gia vùng Vịnh đang trở thành tâm điểm chú ý. Dự báo AI có thể giúp người dùng nhận diện chính xác các điểm chuyển giao xu hướng, từ đó tối ưu hóa quyết định đổi ngoại tệ.
Tính đến ngày 31 tháng 5 năm 2026
| Tỷ giá hiện tại: | 1.02168 |
| Dự báo xu hướng: | Dao động trong biên độ, có xu hướng tăng nhẹ |
| Ngày trọng điểm cần chú ý: | Ngày 31 tháng 5 năm 2026 |
| Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: | Điều phối chính sách của Ngân hàng Trung ương vùng Vịnh, biến động giá dầu, xu hướng chỉ số đô la |
| Tâm lý thị trường: | Lạc quan thận trọng |
| Chỉ số niềm tin AI: | Trung bình |
| Mức hỗ trợ tiềm năng: | 1.02150 |
| Nhận định ngắn gọn về mặt kỹ thuật: | Giá đang chạy trên đường trung bình động 7 ngày, MACD cho thấy sự sắp xếp dài yếu |
| Biến động gần đây: | Thấp |
| Mức kháng cự tiềm năng: | 1.02200 |
| Phạm vi thời gian dự báo: | 1-2 tuần tới |
| tiêu đềTrái: | AED đổi sang SAR |
| Đề xuất thao tác: | Chủ trương quan sát, có thể thử mua với vị thế nhẹ quanh vùng hỗ trợ. |
Phân tích AI chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đánh giá theo thực tế.
Gửi tiền đến Trung Quốc
Được tích hợp bởi AI, chỉ để tham khảoXu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 USD sang CNY
1 USD = -- CNY
Tỷ giá hối đoái vào 01:27
Bảng Quy Đổi Tỷ Giá Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
AED - Dirham Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
Dirham UAE là đơn vị tiền tệ chính thức của UAE kể từ năm 1973 và được neo theo đô la Mỹ. AED hỗ trợ vị thế của quốc gia này như một trung tâm thương mại và tài chính toàn cầu, đặc biệt là trong xuất khẩu dầu mỏ và du lịch, thu hút một lượng lớn đầu tư nước ngoài và các hoạt động kinh doanh quốc tế.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có tính năng chống giả
- Chế độ tỷ giá:Tỷ giá cố định (neo với đô la Mỹ)
- Tên tiền tệ:Dirham của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
- Đơn vị phụ:1 Fils (1 Dirham = 100 Fils)
- Ký hiệu tiền tệ:د.إ
- Mã ISO:AED
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Dirham
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500, 1000 Dirham
- Quốc gia sử dụng:Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
- Mệnh giá tiền xu:1, 5, 10, 25, 50 Fils, 1 Dirham
- Tiền tệ trú ẩn an toàn:Không, đây là tiền tệ khu vực
- Thanh toán xuyên biên giới:Thanh toán xuyên biên giới bằng AED phụ thuộc nhiều vào mạng lưới SWIFT. Với vai trò là trung tâm tài chính, hệ thống thanh toán của UAE rất phát triển, giao dịch quốc tế thường thanh toán bằng USD.
- Tiền tệ dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương UAE (Central Bank of the UAE)
SAR - Riyal Ả Rập Xê Út
Riyal Saudi đã được phát hành từ năm 1925 và được neo theo đô la Mỹ. SAR đại diện cho nền tảng của nền kinh tế dầu mỏ của Ả Rập Xê Út và là một loại tiền tệ quan trọng trong Hội đồng hợp tác vùng Vịnh.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy và polymer được trộn lẫn, có thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định gắn với đô la Mỹ (khoảng 1 SAR = 0,2667 USD)
- Tên tiền tệ:Riyal Ả Rập Xê-út
- Đồng tiền dự trữ:Không có đồng tiền dự trữ độc lập, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:ر.س
- Mã ISO:SAR
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 500 riyal khoảng 160mm × 79mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Riyal
- Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 50, 100, 500 riyal
- Quốc gia sử dụng:Ả Rập Saudi
- Tiền tệ trú ẩn:Không, phụ thuộc vào đô la Mỹ như một đồng tiền trú ẩn và giao dịch quốc tế.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 25, 50 Hạt, 1 Riyal
- Thanh toán xuyên biên giới:Riyal Ả Rập Xê-út hỗ trợ chuyển tiền quốc tế qua mạng SWIFT, hệ thống tài chính gắn bó chặt chẽ với đồng đô la Mỹ, thuận tiện cho hoạt động thương mại và đầu tư quốc tế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 riyal = 100 halalah
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Cơ quan Quản lý Tiền tệ Ả Rập Xê Út (Saudi Arabian Monetary Authority)
Lợi Thế Của Chúng Tôi

Chuyển đổi tiền tệ trực tuyến 24/7 theo thời gian thực
Dù là ngày lễ, cuối tuần hay đêm khuya — bất cứ khi nào bạn muốn, hãy đổi Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất sang Riyal Saudi ngay lập tức!

Luôn sẵn sàng tiếp cận tỷ giá tốt nhất
Tận hưởng việc trao đổi an toàn và tuân thủ với tỷ lệ cạnh tranh không mất phí đổi tiền

Lệnh giới hạn ngoại hối
Đặt lệnh giới hạn để tự động quy đổi theo tỷ giá Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất sang Riyal Saudi mà bạn ưu tiên

Đăng Ký Công Ty Tại Hồng Kông/Đại Lục Trung Quốc
XTransfer kết nối bạn với các dịch vụ thư ký có giấy phép để đăng ký công ty và kích hoạt khả năng nhận thanh toán toàn cầu một cách nhanh chóng và từ xa.
Đối tác
Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Singapore

Giấy phép API UK

Hà Lan

US MSB

CA MSB

AU RSP

