Tỷ giá chuyển đổi từ 45 AED sang ETB
Cho thanh toán thương mại toàn cầu, hãy sử dụng XTransfer
Thanh toán tới Trung Quốc & nhận thanh toán toàn cầu
Miễn phí mở tài khoản doanh nghiệp
Thanh toán tức thì 24/7
Đổi USD/RMB, không giới hạn, không bị chặn
AED sang ETB
1 AED = 43.149 ETB
Tỷ giá hối đoái vào 08:29
Giải Quyết Khó Khăn Thanh Toán Xuyên Biên Giới, Bắt Đầu Với Một Thực Thể Tuân Thủ!
AED đổi sang ETB Phân tích dự đoán bằng AI
XTransfer là nền tảng tài chính thương mại điện tử B2B hàng đầu tại Trung Quốc, cung cấp cho các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ giải pháp thu tiền quốc tế an toàn, tiện lợi và chi phí thấp, với 0 phí mở tài khoản, 0 phí giao dịch; khách hàng mới đăng ký có thể nhận tối đa 200.000 nhân dân tệ hạn mức đổi ngoại tệ miễn phí. Tỷ giá AED/ETB hiện tại dao động trong biên độ hẹp quanh mức 43,35, giao dịch trên thị trường thận trọng, chú ý đến tình hình địa chính trị ở Trung Đông và xu hướng chính sách ngoại hối của Ethiopia. Dự báo AI có thể giúp người dùng chủ động nắm bắt xu hướng tỷ giá, từ đó tối ưu hóa kế hoạch quản lý vốn.
Tính đến ngày 11 tháng 6 năm 2026
| Tỷ giá hiện tại: | 43.3473 |
| Dự báo xu hướng: | Trong ngắn hạn dao động trong biên độ hẹp, trong trung hạn tăng nhẹ |
| Ngày trọng điểm cần chú ý: | Ngày 11 tháng 6 năm 2026 |
| Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: | Địa chính trị Trung Đông, Chính sách kiểm soát ngoại hối Ethiopia, Xu hướng chỉ số đô la Mỹ |
| Tâm lý thị trường: | Thận trọng nghiêng nhiều |
| Chỉ số niềm tin AI: | Trung bình |
| Mức hỗ trợ tiềm năng: | 42.80 |
| Nhận định ngắn gọn về mặt kỹ thuật: | Giá đã vững trên đường trung bình động 5 ngày, cột màu xanh lá của chỉ báo MACD đang rút ngắn lại. |
| Biến động gần đây: | Thấp |
| Mức kháng cự tiềm năng: | 43.60 |
| Phạm vi thời gian dự báo: | 1-2 tuần tới |
| tiêu đềTrái: | AED đổi sang ETB |
| Đề xuất thao tác: | Chủ yếu quan sát, khi gần đến vùng hỗ trợ có thể chia nhỏ vị thế để vào lệnh |
Phân tích AI chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đánh giá theo thực tế.
Gửi tiền đến Trung Quốc
Được tích hợp bởi AI, chỉ để tham khảoXu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 USD sang CNY
1 USD = -- CNY
Tỷ giá hối đoái vào 09:58
Bảng Quy Đổi Tỷ Giá AED
AED - Dirham Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
Dirham UAE là đơn vị tiền tệ chính thức của UAE kể từ năm 1973 và được neo theo đô la Mỹ. AED hỗ trợ vị thế của quốc gia này như một trung tâm thương mại và tài chính toàn cầu, đặc biệt là trong xuất khẩu dầu mỏ và du lịch, thu hút một lượng lớn đầu tư nước ngoài và các hoạt động kinh doanh quốc tế.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có tính năng chống giả
- Chế độ tỷ giá:Tỷ giá cố định (neo với đô la Mỹ)
- Tên tiền tệ:Dirham của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
- Đơn vị phụ:1 Fils (1 Dirham = 100 Fils)
- Ký hiệu tiền tệ:د.إ
- Mã ISO:AED
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Dirham
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500, 1000 Dirham
- Quốc gia sử dụng:Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
- Mệnh giá tiền xu:1, 5, 10, 25, 50 Fils, 1 Dirham
- Tiền tệ trú ẩn an toàn:Không, đây là tiền tệ khu vực
- Thanh toán xuyên biên giới:Thanh toán xuyên biên giới bằng AED phụ thuộc nhiều vào mạng lưới SWIFT. Với vai trò là trung tâm tài chính, hệ thống thanh toán của UAE rất phát triển, giao dịch quốc tế thường thanh toán bằng USD.
- Tiền tệ dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương UAE (Central Bank of the UAE)
ETB - Birr Ethiopia
Đồng Birr Ethiopia được chính thức giới thiệu vào năm 1945, thay thế cho đồng Rupee Đông Phi. Đồng Birr tượng trưng cho sự độc lập và niềm tự hào của quốc gia Ethiopia, và đóng vai trò trung tâm trong thương mại và đầu tư của đất nước khi nền kinh tế hiện đại hóa.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy bột là chính, có công nghệ chống giả cơ bản.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý, ngân hàng trung ương định kỳ can thiệp vào tỷ giá hối đoái.
- Tên tiền tệ:Ethiopia Birr
- Đồng tiền dự trữ:Không, chỉ được sử dụng trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:Br
- Mã ISO:ETB
- Kích thước tiền giấy:Nhiều kích cỡ, dài nhất khoảng 155mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1. Bill
- Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 50, 100, 200 ETB
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Ethiopia.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tính thanh khoán và tính ổn định thấp.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 điểm
- Thanh toán xuyên biên giới:Dựa vào mạng lưới SWIFT để thực hiện thanh toán quốc tế, nhưng do kiểm soát ngoại hối nghiêm ngặt, khả năng thanh toán xuyên biên giới còn yếu.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Bill = 100 điểm (santim)
- Thành phần kim loại:Nhôm, thép không gỉ, hợp kim đồng, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Ethiopia
Lợi Thế Của Chúng Tôi

Chuyển đổi tiền tệ trực tuyến 24/7 theo thời gian thực
Dù là ngày lễ, cuối tuần hay đêm khuya — bất cứ khi nào bạn muốn, hãy đổi AED sang ETB ngay lập tức!

Luôn sẵn sàng tiếp cận tỷ giá tốt nhất
Tận hưởng việc trao đổi an toàn và tuân thủ với tỷ lệ cạnh tranh không mất phí đổi tiền

Lệnh giới hạn ngoại hối
Đặt lệnh giới hạn để tự động quy đổi theo tỷ giá AED sang ETB mà bạn ưu tiên

Đăng Ký Công Ty Tại Hồng Kông/Đại Lục Trung Quốc
XTransfer kết nối bạn với các dịch vụ thư ký có giấy phép để đăng ký công ty và kích hoạt khả năng nhận thanh toán toàn cầu một cách nhanh chóng và từ xa.
Đối tác
Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Singapore

Giấy phép API UK

Hà Lan

US MSB

CA MSB

AU RSP

