Tỷ giá chuyển đổi từ Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất sang Manat của Azerbaijan
Cho thanh toán thương mại toàn cầu, hãy sử dụng XTransfer
Thanh toán tới Trung Quốc & nhận thanh toán toàn cầu
Miễn phí mở tài khoản doanh nghiệp
Thanh toán tức thì 24/7
Đổi USD/RMB, không giới hạn, không bị chặn
AED sang AZN
1 AED = 0.462655 AZN
Tỷ giá hối đoái vào 00:31
Giải Quyết Khó Khăn Thanh Toán Xuyên Biên Giới, Bắt Đầu Với Một Thực Thể Tuân Thủ!
Đô la Mỹ đổi sang Manat Azerbaijan Phân tích dự đoán bằng AI
XTransfer là nền tảng tài chính thương mại B2B hàng đầu tại Trung Quốc, cung cấp cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa giải pháp thu tiền quốc tế an toàn, tiện lợi và chi phí thấp: miễn phí mở tài khoản, miễn phí xử lý giao dịch; khách hàng mới đăng ký có thể nhận hạn mức đổi ngoại tệ miễn phí lên đến 200.000 nhân dân tệ. Hiện tại, thị trường AED so với AZN có những biến động nhỏ và trọng tâm là động lực kinh tế toàn cầu và những thay đổi chính sách. Dự báo AI có thể giúp người dùng nắm bắt xu hướng.
Tính đến ngày 29 tháng 4 năm 2026
| Mức kháng cự tiềm năng: | 0.4629 |
| Nhận định ngắn về kỹ thuật: | Tỷ giá đang trong biên độ dao động hẹp. |
| Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: | Chính sách của Cục Dự trữ Liên bang, dữ liệu lạm phát |
| Dự đoán xu hướng: | 1-2 tuần tới |
| Tâm lý thị trường: | Lạc quan thận trọng |
| Chỉ số niềm tin AI: | Trung bình |
| Mức hỗ trợ tiềm năng: | 0.4628 |
| Đề xuất thao tác: | Giữ thái độ chờ đợi, bố trí hợp lý khi thời cơ đến. |
| Biến động gần đây: | 0.00005 |
| Phạm vi thời gian dự đoán: | 1-2 tuần tới |
Phân tích AI chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đánh giá theo thực tế.
Gửi tiền đến Trung Quốc
Được tích hợp bởi AI, chỉ để tham khảoXu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 USD sang CNY
1 USD = -- CNY
Tỷ giá hối đoái vào 14:22
Bảng Quy Đổi Tỷ Giá Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
AED - Dirham Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
Dirham UAE là đơn vị tiền tệ chính thức của UAE kể từ năm 1973 và được neo theo đô la Mỹ. AED hỗ trợ vị thế của quốc gia này như một trung tâm thương mại và tài chính toàn cầu, đặc biệt là trong xuất khẩu dầu mỏ và du lịch, thu hút một lượng lớn đầu tư nước ngoài và các hoạt động kinh doanh quốc tế.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có tính năng chống giả
- Chế độ tỷ giá:Tỷ giá cố định (neo với đô la Mỹ)
- Tên tiền tệ:Dirham của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
- Đơn vị phụ:1 Fils (1 Dirham = 100 Fils)
- Ký hiệu tiền tệ:د.إ
- Mã ISO:AED
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Dirham
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500, 1000 Dirham
- Quốc gia sử dụng:Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
- Mệnh giá tiền xu:1, 5, 10, 25, 50 Fils, 1 Dirham
- Tiền tệ trú ẩn an toàn:Không, đây là tiền tệ khu vực
- Thanh toán xuyên biên giới:Thanh toán xuyên biên giới bằng AED phụ thuộc nhiều vào mạng lưới SWIFT. Với vai trò là trung tâm tài chính, hệ thống thanh toán của UAE rất phát triển, giao dịch quốc tế thường thanh toán bằng USD.
- Tiền tệ dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương UAE (Central Bank of the UAE)
AZN - Manat Azerbaijan
Azerbaijan đã giới thiệu phiên bản mới của đồng manat vào năm 2006, thay thế đồng tiền cũ với tỷ giá 1:5000. Đồng manat mới không chỉ là biểu tượng của chủ quyền quốc gia mà còn là dấu hiệu cho thấy quá trình chuyển đổi kinh tế của đất nước đã bước vào giai đoạn ổn định. Được thúc đẩy bởi nguồn tài nguyên dầu khí ở Biển Caspi, giá trị của đồng manat đã từng được củng cố và trở thành một điểm neo quan trọng cho dòng vốn đầu tư nước ngoài và chính sách tài khóa.
- Chất liệu tiền giấy:Polymer được pha trộn với giấy cotton, mang thiết kế chống giả đa dạng.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi được quản lý, ngân hàng trung ương can thiệp vào tỷ giá một cách hợp lý.
- Tên tiền tệ:Azerbaijan Manat
- Đồng tiền dự trữ:Không, không phải là đồng tiền dự trữ quốc tế chính.
- Ký hiệu tiền tệ:₼
- Mã ISO:AZN
- Kích thước tiền giấy:Kích thước khác nhau, khoảng từ 120mm × 65mm đến 150mm × 70mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Manat
- Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 20, 50, 100, 200 AZN
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Azerbaijan.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, bị ảnh hưởng nhiều bởi sự biến động giá dầu khí.
- Mệnh giá đồng xu:1, 3, 5, 10, 20, 50 qəpik
- Thanh toán xuyên biên giới:Mát-nát ngày càng được sử dụng nhiều hơn trong thương mại khu vực, đặc biệt là ở các quốc gia xung quanh Biển Caspi, nhưng thanh toán quốc tế chủ yếu phụ thuộc vào đô la Mỹ và euro làm tiền tệ trung gian. Azerbaijan đã củng cố việc xây dựng kênh thanh toán bằng nội tệ với các ngân hàng láng giềng.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Manat = 100 qəpik
- Thành phần kim loại:Thép lõi mạ niken và hợp kim đồng.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Azerbaijan
Lợi Thế Của Chúng Tôi

Chuyển đổi tiền tệ trực tuyến 24/7 theo thời gian thực
Dù là ngày lễ, cuối tuần hay đêm khuya — bất cứ khi nào bạn muốn, hãy đổi Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất sang Manat của Azerbaijan ngay lập tức!

Luôn sẵn sàng tiếp cận tỷ giá tốt nhất
Tận hưởng việc trao đổi an toàn và tuân thủ với tỷ lệ cạnh tranh không mất phí đổi tiền

Lệnh giới hạn ngoại hối
Đặt lệnh giới hạn để tự động quy đổi theo tỷ giá Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất sang Manat của Azerbaijan mà bạn ưu tiên

Đăng Ký Công Ty Tại Hồng Kông/Đại Lục Trung Quốc
XTransfer kết nối bạn với các dịch vụ thư ký có giấy phép để đăng ký công ty và kích hoạt khả năng nhận thanh toán toàn cầu một cách nhanh chóng và từ xa.

